Internacional de Bogota
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
America de Cali

Internacional de Bogota vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-2 America de Cali tại Primera A, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 5, America de Cali thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Phong độ
DDDDW Internacional de Bogota
DWDWW America de Cali
  1. 21' Jhon Palacios
  2. 30' Daniel Polanco
  3. 40' 0-1 A. Zapata · J. Quiñónes
  4. 45'+1 B. Agrón J. Palacios
  5. HT0-1
  6. 46' S. Gómez S. López
  7. 46' D. Castillo F. Chaverra
  8. 49' 0-2 D. Vergara · Y. Candelo
  9. 54' A. Del Valle · S. Gómez 1-2
  10. 61' C. Barrios J. Quiñónes
  11. 68' Duván Vergara
  12. 68' E. Valencia D. Vergara
  13. 69' J. Escobar A. Zapata
  14. 75' J. Mina L. Riascos
  15. 80' A. Torralvo L. Escalante
  16. 89' Andres Correa
  17. 90'+9 Jeisson Palacios
  18. 90'+2 D. Bocanegra H. Rivera
  19. 90'+3 Y. Garcés R. Holgado
  20. 90'+5 J. Mina · S. Gómez 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 6.3
  2. 29L. Riascos ▼ 75' 6.2
  3. 2D. Polanco 5.9
  4. 4J. Palacios ▼ 45' 6.2
  5. 3A. Correa 6.9
  6. 14F. Acosta 6.6
  7. 17É. Ricardo 6.6
  8. 25S. López ▼ 46' 6.9
  9. 28F. Chaverra ▼ 46' 6.7
  10. 7A. Del Valle 7.5
  11. 34L. Escalante ▼ 80' 7.0

Dự bị 7

  1. 30B. Agrón ▲ 45' 6.2
  2. 21S. Gómez ▲ 46' 7.7
  3. 19D. Castillo ▲ 46' 6.7
  4. 33J. Mina ▲ 75' 7.7
  5. 26A. Torralvo ▲ 80' 6.7
  6. 6K. Salazar
  7. 12A. Pérez
America de Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. da Silva
  1. 12J. Soto 6.2
  2. 92Y. Candelo 6.6
  3. 4A. Mosquera 6.9
  4. 5J. Palacios ▼ 45' 6.7
  5. 21E. Velasco 6.5
  6. 32F. Leys 6.9
  7. 17H. Rivera ▼ 90' 6.7
  8. 42J. Quiñónes ▼ 61' 6.6
  9. 25A. Zapata ▼ 69' 7.3
  10. 11D. Vergara ▼ 68' 7.2
  11. 9R. Holgado ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 7C. Barrios ▲ 61' 6.9
  2. 22E. Valencia ▲ 68' 6.3
  3. 36J. Escobar ▲ 69' 6.7
  4. 2D. Bocanegra ▲ 90'
  5. 35Y. Garcés ▲ 90'
  6. 23B. Medina
  7. 30L. Quintero

Thống kê

032
420
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm11
3Trúng đích4
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
2Phạt góc4
5Việt vị4
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
297Chuyền bóng290
217Chuyền chính xác217
73%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

46Trận đấu55
45Ghi được64
56Thủng lưới48
0.98Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu