America de Cali vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 3-2 Internacional de Bogota tại Primera A, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 3, hòa 5, Internacional de Bogota thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- DWDWW America de Cali
- DDDDW Internacional de Bogota
- -5' Kevin Parra
- 12' 0-1 J. Valencia · S. Mayo
- 14' Juan Valencia
- 32' A. Ramos 1-1
- 34' Dannovi Quiñonez
- 37' J. Pestana · A. Roa 2-1
- HT2-1
- 51' Joider Micolta
- 53' Joider Micolta
- 59' Josen Escobar
- 59' ▲ J. Colorado ▼ J. Masllorens
- 59' ▲ E. Banguero ▼ S. Mayo
- 65' ▲ D. Borrero ▼ A. Roa
- 73' ▲ J. Murillo ▼ J. Lucumi
- 73' ▲ Y. Garces ▼ A. Ramos
- 73' ▲ F. Gonzalez ▼ K. Parra Atehortua
- 76' Yulián Gómez
- 81' ▲ J. Castilla ▼ D. Quinones
- 81' ▲ F. Chaverra ▼ J. Valencia
- 82' 2-2 E. Banguero · F. Gonzalez
- 84' ▲ Y. Candelo ▼ M. Castillo
- 84' ▲ T. Palacios ▼ C. Barrios
- 86' Fabian Chaverra
- 90'+5 Dylan Borrero
- 90' Y. Garces 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 12J. Soto 6.9
- 13M. Castillo ▼ 84' 6.5
- 6C. Tovar 6.2
- 24J. Pestana ⚽ 7.3
- 31O. Bertel 6.7
- 7C. Barrios ▼ 84' 7.7
- 5J. Escobar 6.9
- 10R. Carrascal 8.2
- 17J. Lucumi ▼ 73' 6.3
- 20A. Ramos ⚽ ▼ 73' 6.3
- 15A. Roa ⇢ ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 27S. Silva
- 92Y. Candelo ▲ 84' 7.7
- 98N. Hernandez
- 14D. Mina
- 88T. Palacios ▲ 84' 6.7
- 8D. Borrero ▲ 65' 6.3
- 11J. Murillo ▲ 73' 6.9
- 19L. Paz
- 36Y. Garces ⚽ ▲ 73' 7.0
- 32Y. A. Gomez Palacio 7.2
- 13Y. Abonia 5.6
- 4M. Rodas 6.6
- 16B. Montano 6.3
- 26Y. A. Gomez Mosquera 6.5
- 30K. Parra Atehortua ▼ 73' 6.6
- 10S. Mayo ⇢ ▼ 59' 7.2
- 15D. Quinones ▼ 81' 6.5
- 5J. Masllorens ▼ 59' 6.5
- 7J. Micolta Piedahita 5.7
- 9J. Valencia ⚽ ▼ 81' 7.6
Dự bị 9
- 20M. Angel Amaya Pena
- 23J. Castilla ▲ 81' 6.5
- 17F. Chaverra ▲ 81' 6.2
- 14J. Colorado ▲ 59' 6.2
- 11F. Gonzalez ▲ 73' 6.7
- 8M. Monaco
- 31R. Julio
- 24E. Banguero ⚽ ▲ 59' 7.3
- 12S. Palacio
Thống kê
02⚑9
⚑032
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm6
11Trúng đích4
9Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
9Phạt góc0
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua8
545Chuyền bóng239
484Chuyền chính xác192
89%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
73Trận đấu45
92Ghi được30
68Thủng lưới72
1.26Bàn thắng mỗi trận0.67
28Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai17