Santa Fe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bucaramanga

Santa Fe vs Bucaramanga

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-0 Bucaramanga tại Primera A, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 2, hòa 3, Bucaramanga thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 6
Phong độ
DDWDD Santa Fe
DDWDD Bucaramanga
  1. HT0-0
  2. 46' M. Palacios Y. A. Perlaza Perea
  3. 64' D. Chavez J. Mosquera
  4. 64' Jhon Vasquez K. Londono
  5. 69' J. Melendez J. Angulo
  6. 69' E. Murillo D. Torres
  7. 72' C. De Las Salas L. Flores
  8. 72' G. Medina N. Moreno
  9. 87' A. Mora J. Torres
  10. 87' E. Sanchez O. Fernandez
  11. 87' C. Romana F. Hinestroza
  12. FT0-0

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jorge Rodrigo Bava
  1. 1A. Mosquera 7.2
  2. 22E. Perlaza 6.9
  3. 3V. Moreno 6.9
  4. 15I. R. Scarpeta Silgado 7.3
  5. 14J. Torres ▼ 87' 7.5
  6. 20Y. Velasquez 7.2
  7. 16D. Torres ▼ 69' 6.9
  8. 24J. Angulo ▼ 69' 7.0
  9. 27Y. A. Perlaza Perea ▼ 46' 6.3
  10. 28E. Lopez 6.7
  11. 8O. Fernandez ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 12W. Asprilla
  2. 32C. Mafla
  3. 5J. Melendez ▲ 69' 6.9
  4. 18E. Olivera
  5. 31T. Molina
  6. 21E. Murillo ▲ 69' 6.9
  7. 40M. Palacios ▲ 46' 7.0
  8. 19A. Mora ▲ 87'
  9. 30E. Sanchez ▲ 87'
Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonel de Jesús Álvarez Zuleta
  1. 1A. Quintana 9.0
  2. 19A. Gutierrez 6.9
  3. 2J. Mena 6.9
  4. 29C. Henao 7.3
  5. 8F. Hinestroza ▼ 87' 7.0
  6. 70F. Charrupi 7.3
  7. 28L. Flores ▼ 72' 7.2
  8. 7K. Londono ▼ 64' 7.2
  9. 9N. Moreno ▼ 72' 6.9
  10. 14J. Mosquera ▼ 64' 6.2
  11. 27L. Pons 6.3

Dự bị 7

  1. 12L. E. Vasquez Caicedo
  2. 25C. De Las Salas ▲ 72' 6.7
  3. 4J. Garcia
  4. 23C. Romana ▲ 87'
  5. 15D. Chavez ▲ 64' 6.6
  6. 33G. Medina ▲ 72' 6.5
  7. 77Jhon Vasquez ▲ 64' 6.6

Thống kê

004
300
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm8
4Trúng đích1
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi8
1Cứu thua4
534Chuyền bóng367
475Chuyền chính xác305
89%Chính xác chuyền83%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

63Trận đấu62
77Ghi được76
62Thủng lưới62
1.22Bàn thắng mỗi trận1.23
23Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu