Bucaramanga vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-0 Santa Fe tại Primera A, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 5, hòa 3, Santa Fe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Final
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- DDDWD Santa Fe
- HT0-0
- 55' David Ramírez
- 59' ▲ J. González ▼ A. Rodríguez
- 59' ▲ D. Hernández ▼ D. Ramírez
- 66' ▲ A. Zárate ▼ K. Cuesta
- 67' ▲ S. Jiménez ▼ L. Flores
- 69' F. Hinestroza · J. Córdoba 1-0
- 81' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 81' ▲ J. Zuluaga ▼ Y. Velásquez
- 82' Aldair Zarate
- 84' Edwin Castro
- 86' ▲ J. Micolta ▼ J. Córdoba
- 87' Joider Micolta
- 90'+5 ▲ J. Colorado ▼ F. Sambueza
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Quintana 6.9
- 19A. Gutiérrez 7.2
- 3K. Cuesta ▼ 66' 6.6
- 2J. Mena 7.2
- 29C. Henao 7.2
- 8F. Hinestroza ⚽ 7.6
- 28L. Flores ▼ 67' 7.2
- 10F. Sambueza ▼ 90' 7.5
- 22F. Castro 6.2
- 25D. Mosquera 6.9
- 21J. Córdoba ⇢ ▼ 86' 7.3
Dự bị 7
- 20A. Zárate ▲ 66' 6.9
- 6S. Jiménez ▲ 67' 6.6
- 30J. Micolta ▲ 86' 6.5
- 27J. Colorado ▲ 90'
- 12L. Vásquez
- 11E. Arango
- 9R. Márquez
- 1A. Mosquera 7.2
- 3M. Ortiz 6.9
- 29J. Millán 7.5
- 4D. Ramírez ▼ 59' 7.0
- 22E. Perlaza ▼ 81' 6.3
- 16D. Torres 6.9
- 20Y. Velásquez ▼ 81' 6.9
- 14J. Torres 6.6
- 13F. Chaverra 7.0
- 11H. Rodallega 6.9
- 9A. Rodríguez ▼ 59' 6.7
Dự bị 8
- 7J. González ▲ 59' 6.3
- 32D. Hernández ▲ 59' 6.7
- 18J. Melendez ▲ 81' 6.7
- 8J. Zuluaga ▲ 81' 6.3
- 15I. Scarpeta
- 12J. Espitia
- 27É. Correa
- 30D. Mosquera
Thống kê
03⚑4
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm9
7Trúng đích1
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
1Cứu thua6
313Chuyền bóng343
229Chuyền chính xác256
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
59Trận đấu58
77Ghi được70
43Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.21
29Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai38