Santa Fe vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-1 Bucaramanga tại Primera A, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 2, hòa 3, Bucaramanga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- DDWDD Bucaramanga
- 16' C. Henao
- 21' J. Zuluaga
- 23' E. Perlaza
- HT0-0
- 48' 0-1 D. Mosquera
- 56' ▲ Y. Velásquez ▼ J. Zuluaga
- 56' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 56' ▲ F. Castañeda ▼ D. Mosquera
- 62' ▲ E. Arango ▼ F. Sambueza
- 62' ▲ J. Córdoba ▼ J. Micolta
- 66' E. Arango
- 75' ▲ É. Correa ▼ A. Rodríguez
- 75' ▲ D. Moreno ▼ J. González
- 80' ▲ A. Zárate ▼ J. Colorado
- 80' ▲ A. Gutiérrez ▼ S. Jiménez
- 82' ▲ F. Delgado ▼ J. Mosquera
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Mosquera 7.3
- 22E. Perlaza ▼ 56' 6.7
- 3M. Ortiz 7.2
- 29J. Millán 6.6
- 30D. Mosquera ▼ 56' 6.2
- 7J. González ▼ 75' 6.3
- 16D. Torres 7.2
- 8J. Zuluaga ▼ 56' 6.7
- 13F. Chaverra 7.2
- 9A. Rodríguez ▼ 75' 7.0
- 11H. Rodallega 6.9
Dự bị 7
- 20Y. Velásquez ▲ 56' 6.6
- 18J. Melendez ▲ 56' 6.9
- 10F. Castañeda ▲ 56' 7.3
- 27É. Correa ▲ 75' 6.5
- 17D. Moreno ▲ 75' 6.6
- 4D. Ramírez
- 12J. Espitia
- 1A. Quintana 7.5
- 6S. Jiménez ▼ 80' 7.3
- 23C. Romaña 7.3
- 2J. Mena 7.5
- 29C. Henao 6.9
- 17J. Mosquera ▼ 82' 7.6
- 10F. Sambueza ▼ 62' 7.6
- 27J. Colorado ▼ 80' 6.9
- 22F. Castro 7.0
- 30J. Micolta ▼ 62' 6.3
- 25D. Mosquera ⚽ ▼ 56' 7.5
Dự bị 7
- 11E. Arango ▲ 62' 6.6
- 21J. Córdoba ▲ 62' 6.3
- 20A. Zárate ▲ 80' 6.7
- 19A. Gutiérrez ▲ 80' 6.9
- 16F. Delgado ▲ 82' 6.9
- 9R. Márquez
- 12L. Vásquez
Thống kê
02⚑12
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm11
5Trúng đích6
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
12Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
409Chuyền bóng281
319Chuyền chính xác209
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu59
70Ghi được77
49Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới29
20Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai43