Santa Fe vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 3-2 Bucaramanga tại Primera A, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 2, hòa 3, Bucaramanga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Final
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- DDWDD Bucaramanga
- 10' ▲ D. Hernández ▼ D. Ramírez
- 10' H. Rodallega · J. Torres 1-0
- 30' 1-1 J. Córdoba · F. Sambueza
- HT1-1
- 46' ▲ Y. Velásquez ▼ J. Torres
- 46' ▲ A. Rodríguez ▼ É. Correa
- 48' 1-2 D. Mosquera
- 59' Diego Hernández
- 60' ▲ D. Mosquera ▼ D. Hernández
- 60' ▲ J. Zuluaga ▼ J. González
- 63' Fredy Hinestroza
- 63' ▲ S. Jiménez ▼ F. Hinestroza
- 66' Dairon Mosquera
- 67' Carlos Henao
- 67' ▲ J. Micolta ▼ J. Córdoba
- 67' ▲ J. Mosquera ▼ A. Gutiérrez
- 72' Daniel Torres
- 79' Aldair Quintana
- 81' Fabián Sambueza
- 81' ▲ L. Flores ▼ F. Sambueza
- 82' ▲ A. Zárate ▼ J. Colorado
- 84' J. Millán · H. Rodallega 2-2
- 90' Agustín Rodríguez
- 90'+5 Santiago Jiménez
- 90' A. Rodríguez11m 3-2
- 120'+1 3-3 D. Mosquera11m
- 120'+2 F. Chaverra11m 4-3
- 120'+3 4-4 C. Henao11m
- 120'+4 A. Rodríguez11mhỏng 11m
- 120'+5 4-5 J. Micolta11m
- 120'+6 M. Ortiz11m 5-5
- 120'+7 L. Flores11mhỏng 11m
- 120'+8 E. Perlaza11m 6-5
- 120'+9 6-6 J. Mena11m
- 120'+10 H. Rodallega11m 7-6
- 120'+11 7-7 A. Zárate11m
- 120'+12 J. Zuluaga11m 8-7
- 120'+13 8-8 F. Castro11m
- 120'+14 J. Millán11mhỏng 11m
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Mosquera 6.6
- 3M. Ortiz 6.5
- 29J. Millán ⚽ 8.3
- 4D. Ramírez ▼ 10' 6.6
- 22E. Perlaza 6.9
- 16D. Torres 7.2
- 7J. González ▼ 60' 6.7
- 14J. Torres ⇢ ▼ 46' 6.9
- 13F. Chaverra 7.2
- 11H. Rodallega ⚽ ⇢ 8.7
- 27É. Correa ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 32D. Hernández ▲ 10' 6.5
- 20Y. Velásquez ▲ 46' 6.3
- 9A. Rodríguez ⚽ ▲ 46' 7.3
- 30D. Mosquera ▲ 60' 6.9
- 8J. Zuluaga ▲ 60' 6.3
- 12J. Espitia
- 18J. Melendez
- 1A. Quintana 6.2
- 23C. Romaña 6.5
- 2J. Mena 6.3
- 29C. Henao 6.3
- 19A. Gutiérrez ▼ 67' 6.9
- 27J. Colorado ▼ 82' 6.5
- 25D. Mosquera ⚽ 7.0
- 8F. Hinestroza ▼ 63' 6.7
- 10F. Sambueza ⇢ ▼ 81' 7.3
- 21J. Córdoba ⚽ ▼ 67' 7.2
- 22F. Castro 6.9
Dự bị 7
- 6S. Jiménez ▲ 63' 5.9
- 30J. Micolta ▲ 67' 6.3
- 17J. Mosquera ▲ 67' 6.0
- 28L. Flores ▲ 81' 6.5
- 20A. Zárate ▲ 82' 5.9
- 9R. Márquez
- 12L. Vásquez
Thống kê
04⚑9
⚑450
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
9Phạt góc4
6Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
2Cứu thua2
362Chuyền bóng197
265Chuyền chính xác107
73%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu59
70Ghi được77
49Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới29
20Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai43