Bucaramanga vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-0 Santa Fe tại Primera A, 19 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 5, hòa 3, Santa Fe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- DDDWD Santa Fe
- -5' Luciano Pons
- -5' Luis Vásquez
- 16' L. Pons · F. Sambueza 1-0
- 42' Gustavo Charrupi
- HT1-0
- 46' ▲ C. Romana ▼ F. A. Gil Mosquera
- 46' ▲ E. Lopez ▼ E. Perlaza
- 53' Aldair Zárate
- 62' Yilmar Velázquez
- 66' ▲ J. Angulo ▼ V. Moreno
- 77' ▲ A. Rodriguez ▼ C. Mafla
- 78' ▲ I. R. Scarpeta Silgado ▼ J. Sosa
- 78' ▲ M. Meli ▼ Y. Velasquez
- 83' Carlos Henao
- 86' ▲ L. Flores ▼ F. Sambueza
- 87' ▲ N. Moreno ▼ K. Londono
- 87' ▲ G. Medina ▼ L. Pons
- 90'+5 Neyder Moreno
- 90'+4 Jefferson Mena
- 90'+3 Aldair Quintana
- 90'+4 Emanuel Olivera
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Quintana 6.7
- 19A. Gutierrez 7.5
- 2J. Mena 7.3
- 29C. Henao 7.2
- 25C. De Las Salas 7.2
- 17F. A. Gil Mosquera ▼ 46' 6.5
- 6G. Charrupi 5.7
- 20A. Zarate 6.9
- 7K. Londono ▼ 87' 6.3
- 10F. Sambueza ⇢ ▼ 86' 7.6
- 27L. Pons ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 8F. Hinestroza
- 9N. Moreno ▲ 87' 6.7
- 23C. Romana ▲ 46' 6.6
- 28L. Flores ▲ 86' 6.5
- 33G. Medina ▲ 87' 6.5
- 77Jhon Vasquez
- 1A. Mosquera 7.2
- 3V. Moreno ▼ 66' 7.0
- 18E. Olivera 6.3
- 6J. Sosa ▼ 78' 6.3
- 22E. Perlaza ▼ 46' 6.9
- 20Y. Velasquez ▼ 78' 6.7
- 16D. Torres 7.9
- 32C. Mafla ▼ 77' 6.2
- 23H. Mosquera 7.2
- 11H. Rodallega 6.7
- 14J. Torres 6.3
Dự bị 9
- 12W. Asprilla
- 15I. R. Scarpeta Silgado ▲ 78' 6.7
- 24J. Angulo ▲ 66' 6.9
- 21E. Murillo
- 28E. Lopez ▲ 46' 6.5
- 17M. Meli ▲ 78' 6.7
- 19A. Mora
- 9A. Rodriguez ▲ 77' 6.5
- 40M. Palacios
Thống kê
17⚑3
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm19
5Trúng đích1
3Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn6
3Phạt góc5
3Việt vị1
19Phạm lỗi11
7Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
250Chuyền bóng410
184Chuyền chính xác339
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
62Trận đấu63
76Ghi được77
62Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
24Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai39