Bucaramanga
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Santa Fe

Bucaramanga vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-1 Santa Fe tại Primera A, 8 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 5, hòa 3, Santa Fe thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Alfonso López, Bucaramanga
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
DDDWD Santa Fe
  1. 5' Yilmar Velázquez
  2. 26' Carlos Romaña
  3. 27' Carlos Romaña
  4. 28' Edwin Castro
  5. 30' S. Jiménez J. Bocanegra
  6. 32' J. Torres Y. Velásquez
  7. HT0-0
  8. 46' H. Mosquera M. Ortiz
  9. 46' J. Monroy J. Melendez
  10. 48' Johan Torres
  11. 53' 0-1 J. Millán
  12. 59' A. Peñaranda A. Gutiérrez
  13. 71' Johan Torres
  14. 71' Johan Torres
  15. 75' J. Duque J. Zuluaga
  16. 75' E. López A. Rodríguez
  17. 77' Dairon Mosquera
  18. 82' Carlos Henao
  19. 83' F. Castañeda Larry Vásquez
  20. 85' Daniel Torres
  21. 90'+7 Fabián Sambueza
  22. 90'+2 Fredy Hinestroza
  23. 90'+1 Fredy Hinestroza
  24. 90'+2 Fredy Hinestroza
  25. FT0-1

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Dudamel
  1. 1A. Quintana 6.9
  2. 19A. Gutiérrez ▼ 59' 6.7
  3. 23C. Romaña 4.7
  4. 25C. Zapata 7.2
  5. 29C. Henao 6.9
  6. 8F. Hinestroza 6.6
  7. 10F. Sambueza 7.2
  8. 22F. Castro 6.9
  9. 5Larry Vásquez ▼ 83' 7.2
  10. 7J. Bocanegra ▼ 30' 6.5
  11. 9A. Ponce 6.6

Dự bị 7

  1. 6S. Jiménez ▲ 30' 6.9
  2. 97A. Peñaranda ▲ 59' 6.3
  3. 70F. Castañeda ▲ 83' 6.7
  4. 26E. Mena
  5. 30J. Micolta
  6. 27J. Colorado
  7. 12Luis Vásquez 7.2
Santa Fe Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Peirano
  1. 1A. Mosquera 7.0
  2. 18J. Melendez ▼ 46' 6.9
  3. 3M. Ortiz ▼ 46' 6.3
  4. 2F. Aguero 7.7
  5. 29J. Millán 7.7
  6. 30D. Mosquera 7.3
  7. 8J. Zuluaga ▼ 75' 7.7
  8. 20Y. Velásquez ▼ 32' 6.6
  9. 16D. Torres 6.9
  10. 9A. Rodríguez ▼ 75' 6.7
  11. 11H. Rodallega 7.6

Dự bị 7

  1. 14J. Torres ▲ 32' 6.3
  2. 23H. Mosquera ▲ 46' 6.9
  3. 17J. Monroy ▲ 46' 6.9
  4. 21J. Duque ▲ 75' 6.6
  5. 28E. López ▲ 75' 6.3
  6. 12J. Espitia
  7. 6D. Hernández

Thống kê

255
1051
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm17
2Trúng đích4
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
5Phạt góc10
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
5Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
263Chuyền bóng348
176Chuyền chính xác270
67%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

59Trận đấu58
77Ghi được70
43Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.21
29Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu