Bucaramanga vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 2-1 Santa Fe tại Primera A, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 5, hòa 3, Santa Fe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- DDDWD Santa Fe
- 10' 0-1 O. Fernandez · I. R. Scarpeta Silgado
- 12' Ewil Murillo
- 20' Edwar López
- 24' Carlos de las Salas
- 31' L. Pons · K. Londono 1-1
- 45'+1 Jefferson Mena
- HT1-1
- 46' ▲ H. Mosquera ▼ J. Torres
- 55' Ivan Scarpeta
- 56' ▲ F. A. Gil Mosquera ▼ J. Mosquera
- 68' ▲ L. Flores ▼ A. Zarate
- 75' ▲ T. Molina ▼ A. Zapata
- 75' ▲ S. Tamayo ▼ E. Murillo
- 81' L. Pons11m 2-1
- 85' Luciano Pons
- 86' ▲ M. Palacios ▼ J. Angulo
- 87' ▲ C. Romana ▼ F. Sambueza
- 87' ▲ C. Henao ▼ C. De Las Salas
- 87' ▲ Jhon Vasquez ▼ K. Londono
- 90' ▲ M. Balanta ▼ M. Meli
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Quintana 6.2
- 24B. Duarte 6.2
- 2J. Mena 7.0
- 4J. Garcia 6.5
- 25C. De Las Salas ▼ 87' 6.3
- 20A. Zarate ▼ 68' 6.9
- 6F. Charrupi
- 7K. Londono ⇢ ▼ 87' 7.2
- 10F. Sambueza ▼ 87' 6.9
- 14J. Mosquera ▼ 56' 6.9
- 27L. Pons ⚽2 8.5
Dự bị 7
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 23C. Romana ▲ 87' 6.6
- 29C. Henao ▲ 87' 6.7
- 28L. Flores ▲ 68' 6.9
- 11Jhon Vasquez ▲ 87' 6.3
- 17F. A. Gil Mosquera ▲ 56' 7.2
- 33G. Medina
- 1A. Mosquera 6.5
- 17M. Meli ▼ 90' 6.2
- 18E. Olivera 6.2
- 15I. R. Scarpeta Silgado ⇢ 6.5
- 24J. Angulo ▼ 86' 5.9
- 5J. Melendez 6.3
- 28E. Lopez 6.2
- 21E. Murillo ▼ 75' 6.9
- 14J. Torres ▼ 46' 6.2
- 10A. Zapata ▼ 75' 6.9
- 8O. Fernandez ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 12W. Asprilla
- 34M. Balanta ▲ 90'
- 13K. Chaverra
- 40M. Palacios ▲ 86' 6.3
- 31T. Molina ▲ 75' 6.3
- 3V. Moreno
- 23H. Mosquera ▲ 46' 6.7
- 27Y. A. Perlaza Perea
- 25S. Tamayo ▲ 75' 6.3
Thống kê
03⚑3
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm2
5Trúng đích2
6Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc3
3Việt vị2
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
412Chuyền bóng310
351Chuyền chính xác236
85%Chính xác chuyền76%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
62Trận đấu63
76Ghi được77
62Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
24Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai39