Deportivo Pasto vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 3-0 Bucaramanga tại Primera A, 14 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 5, hòa 1, Bucaramanga thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 20
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- DWDDW Bucaramanga
- 4' J. Mendez 1-0
- 7' Nicolas Gil
- 12' N. Gil · J. Mendez 2-0
- 17' Neyder Moreno
- 24' Y. Valois · M. S. Jimenez 3-0
- 29' Aldair Zárate
- 32' ▲ L. Flores ▼ A. Zarate
- HT3-0
- 46' ▲ J. Mena ▼ B. Duarte
- 46' ▲ F. A. Gil Mosquera ▼ I. Alba
- 56' Kevin Lopez
- 67' ▲ F. Charrupi ▼ G. Charrupi
- 67' ▲ F. Rivas ▼ Jhon Vasquez
- 69' Jose Bernal
- 74' ▲ S. Puello ▼ J. Rios
- 75' Johan Caicedo
- 89' ▲ P. Preciado ▼ J. Mendez
- 90'+3 Leonardo Flores
- 90'+4 ▲ D. Guerrero ▼ B. Sanchez
- 90'+3 ▲ J. Victoria ▼ Y. Valois
- FT3-0
Đội hình
- 33K. E. Lopez Larrota 6.9
- 3M. S. Jimenez ⇢ 7.9
- 38F. Villa 6.7
- 5N. Gil ⚽ 7.3
- 23J. Rios ▼ 74' 6.9
- 20M. Castano 6.7
- 11J. Mendez ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.3
- 16B. Sanchez ▼ 90' 6.6
- 6J. Caicedo 6.6
- 52J. Bernal 6.6
- 19Y. Valois ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 34J. Osorno
- 31G. Cabezas
- 9J. Hurtado
- 30D. Guerrero ▲ 90'
- 26S. Puello ▲ 74' 7.3
- 13J. Asprilla
- 28P. Preciado ▲ 89' 6.5
- 25J. Victoria ▲ 90'
- 32Y. Zuniga
- 12L. E. Vasquez Caicedo 5.9
- 24B. Duarte ▼ 46' 5.7
- 23C. Romana 6.2
- 4J. Garcia 6.0
- 25C. De Las Salas 5.9
- 18I. Alba ▼ 46' 6.5
- 20A. Zarate ▼ 32' 6.2
- 6G. Charrupi ▼ 67' 7.0
- 9N. Moreno 5.9
- 77Jhon Vasquez ▼ 67' 6.7
- 33G. Medina 6.3
Dự bị 9
- 31L. Matheus
- 19A. Gutierrez
- 2J. Mena ▲ 46' 7.0
- 70F. Charrupi ▲ 67' 7.0
- 15D. Chavez
- 28L. Flores ▲ 32' 7.0
- 8F. Hinestroza
- 17F. A. Gil Mosquera ▲ 46' 6.9
- 34F. Rivas ▲ 67' 6.7
Thống kê
04⚑2
⚑230
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị2
19Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
232Chuyền bóng386
158Chuyền chính xác328
68%Chính xác chuyền85%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu62
54Ghi được76
57Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới24
21Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai37