Bucaramanga vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-1 Deportivo Pasto tại Primera A, 11 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 4, hòa 1, Deportivo Pasto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Trọng tài
- Y. Cárdenas
- Phong độ
- DWDDW Bucaramanga
- DLDLW Deportivo Pasto
- 31' ▲ Y. Rosales ▼ C. Ayala
- 35' Santiago Orozco
- 45'+1 Duvier Riascos
- HT0-0
- 52' 0-1 D. Riascos · M. Vásquez
- 59' ▲ J. Vásquez ▼ A. Estacio
- 62' ▲ R. Tavera ▼ M. Acosta
- 68' Gilberto Garcia
- 71' ▲ S. Gularte ▼ B. Téliz
- 75' Sebastián Gularte
- 83' ▲ H. Vergara ▼ L. Escalante
- 83' ▲ Y. Martínez ▼ D. Riascos
- 84' ▲ J. Marcelin ▼ J. Caballero
- 85' ▲ R. Quiñónes ▼ C. Blanco
- 88' Sherman Cárdenas
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Chaverra 6.7
- 2J. Mena 6.6
- 21J. Gómez 6.6
- 10S. Cárdenas 8.2
- 14M. Acosta ▼ 62' 6.6
- 24C. Subero 6.9
- 33B. Téliz ▼ 71' 6.3
- 15C. Blanco ▼ 85' 7.0
- 18K. Pérez 6.5
- 17D. Moreno 7.3
- 23J. Caballero ▼ 84' 6.6
Dự bị 7
- 20R. Tavera ▲ 62' 7.2
- 13S. Gularte ▲ 71' 6.3
- 22J. Marcelin ▲ 84' 6.3
- 7R. Quiñónes ▲ 85' 6.5
- 28F. Rodríguez
- 19D. Gómez
- 12J. Aguirre
- 1D. Martínez 8.2
- 20G. García 6.6
- 14R. Monges 6.6
- 2K. Riascos 7.0
- 8C. Ayala ▼ 31' 6.6
- 26L. Escalante ▼ 83' 6.6
- 32M. Vásquez ⇢ 6.3
- 6S. Orozco 7.0
- 9A. Estacio ▼ 59' 6.3
- 7D. Riascos ⚽ ▼ 83' 7.3
- 3M. Garavito 7.5
Dự bị 7
- 4Y. Rosales ▲ 31' 6.9
- 35J. Vásquez ▲ 59' 6.5
- 24H. Vergara ▲ 83' 6.2
- 36Y. Martínez ▲ 83' 6.3
- 38J. Caicedo
- 23C. Tovar
- 12V. Cabezas
Thống kê
01⚑9
⚑030
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
9Phạt góc0
3Việt vị5
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
421Chuyền bóng299
321Chuyền chính xác214
76%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
50Trận đấu48
59Ghi được46
60Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai30