Bucaramanga
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Deportivo Pasto

Bucaramanga vs Deportivo Pasto

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-2 Deportivo Pasto tại Primera A, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 4, hòa 1, Deportivo Pasto thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Alfonso López, Bucaramanga
Phong độ
DWDDW Bucaramanga
DLDLW Deportivo Pasto
  1. 14' 0-1 D. López · D. Moreno
  2. 24' Didier Jair Pino Cordoba
  3. 31' Javier Reina
  4. 31' Francisco Rodríguez
  5. 32' Francisco Rodríguez
  6. 37' J. Becerra D. Valencia
  7. 45'+7 Victor Mejia
  8. 45'+4 Darwin Lopez
  9. 45'+3 Jesús Figueroa
  10. 45'+1 Jesús Figueroa
  11. 45'+6 J. Quintero D. Pino
  12. HT0-1
  13. 46' J. Marcelin D. Gómez
  14. 46' J. Caicedo J. Otálvaro
  15. 58' D. Chávez J. Rodríguez
  16. 58' J. Pérez J. Reina
  17. 58' C. Mosquera M. Martínez
  18. 66' J. Campaña E. López
  19. 67' G. Britos D. López
  20. 69' Bayron Duarte
  21. 79' Gustavo Britos
  22. 89' 0-2 J. Campaña
  23. 90'+1 C. Ayala J. Roa
  24. FT0-2

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Márquez
  1. 12J. Aguirre 6.3
  2. 24B. Duarte 7.0
  3. 28F. Rodríguez 5.3
  4. 2J. Mena 6.3
  5. 19D. Gómez ▼ 46' 6.9
  6. 18J. Rodríguez ▼ 58' 6.9
  7. 8V. Mejía 6.9
  8. 21J. Córdoba 7.5
  9. 10J. Reina ▼ 58' 6.5
  10. 26D. Valencia ▼ 37' 6.9
  11. 7M. Martínez ▼ 58' 6.5

Dự bị 7

  1. 14J. Becerra ▲ 37' 6.9
  2. 22J. Marcelin ▲ 46' 6.6
  3. 5D. Chávez ▲ 58' 7.3
  4. 30J. Pérez ▲ 58' 7.0
  5. 11C. Mosquera ▲ 58' 6.7
  6. 1C. Varela
  7. 15J. Maza
Deportivo Pasto Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Torres
  1. 1D. Martínez 7.9
  2. 22I. Alba 6.9
  3. 3J. Malagón 7.3
  4. 2J. Figueroa 5.7
  5. 32C. Mafla 6.9
  6. 25J. Roa ▼ 90' 6.3
  7. 14D. Pino ▼ 45' 6.5
  8. 11D. Moreno 7.9
  9. 19J. Otálvaro ▼ 46' 6.7
  10. 28E. López ▼ 66' 6.3
  11. 17D. López ▼ 67' 7.2

Dự bị 7

  1. 38J. Quintero ▲ 45' 6.7
  2. 5J. Caicedo ▲ 46' 6.9
  3. 29J. Campaña ▲ 66' 7.9
  4. 9G. Britos ▲ 67' 6.5
  5. 8C. Ayala ▲ 90'
  6. 20J. Cardona
  7. 12E. Cabezas

Thống kê

135
231
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm14
4Trúng đích4
10Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
473Chuyền bóng294
390Chuyền chính xác211
82%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Águilas Doradas
6 4 - 11 -7 2
4
America de Cali
20 32 - 23 +9 32
5
Atlético Nacional
20 33 - 21 +12 33
7
Independiente Medellin
20 29 - 24 +5 29
7
Millonarios
20 21 - 20 +1 30
9
Alianza Valledupar
20 18 - 24 -6 28
9
Junior
20 17 - 17 0 28
11
Internacional de Bogota
20 20 - 17 +3 26
12
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 25
13
Deportes Tolima
20 23 - 26 -3 24
13
Santa Fe
20 21 - 29 -8 24
14
Deportivo Cali
20 20 - 26 -6 23
15
Bucaramanga
20 15 - 21 -6 20
17
Deportivo Pereira
20 19 - 28 -9 19
17
Once Caldas
20 17 - 24 -7 20
18
Chico
20 15 - 26 -11 19
19
Jaguares
20 7 - 21 -14 14
19
Union Magdalena
20 16 - 30 -14 19
20
Envigado
20 18 - 32 -14 13
20
Huila
20 20 - 35 -15 18

So sánh

42Trận đấu49
36Ghi được49
46Thủng lưới50
0.86Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu