Bucaramanga vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 2-1 Deportivo Pasto tại Primera A, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 4, hòa 1, Deportivo Pasto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
- Phong độ
- DWDDW Bucaramanga
- DLDLW Deportivo Pasto
- 5' 0-1 F. Bone · G. Ritacco
- 16' Edwin Castro
- 26' Jefferson Mena
- 32' Fredy Hinestroza
- 37' Fabry · F. Sambueza 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Garcia ▼ F. Hinestroza
- 46' ▲ J. Mosquera ▼ F. Castaneda
- 50' Edwin Velasco
- 53' José García
- 56' ▲ W. F. Ordonez ▼ D. Quinones
- 56' ▲ G. Torres ▼ G. Ritacco
- 67' ▲ L. Flores ▼ K. Londono
- 67' ▲ Jhon Vasquez ▼ D. Chavez
- 67' ▲ J. Caicedo ▼ F. Jaramillo
- 67' ▲ J. Castilla ▼ G. Charrupi
- 75' C. Zapata · L. Flores 2-1
- 80' ▲ J. Campana ▼ F. Bone
- 84' ▲ S. Cardenas ▼ F. Sambueza
- 90'+1 Leonardo Flores
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Quintana 6.9
- 19A. Gutierrez 7.2
- 25C. Zapata ⚽ 7.9
- 2J. Mena 6.6
- 8F. Hinestroza ▼ 46' 6.3
- 22Fabry ⚽ 7.0
- 15D. Chavez ▼ 67' 6.9
- 70F. Castaneda ▼ 46' 6.6
- 10F. Sambueza ⇢ ▼ 84' 7.7
- 7K. Londono ▼ 67' 7.2
- 27L. Pons 6.6
Dự bị 7
- 17A. Andrade
- 30S. Cardenas ▲ 84' 6.3
- 28L. Flores ▲ 67' 7.0
- 4J. Garcia ▲ 46' 7.0
- 14J. Mosquera ▲ 46' 7.3
- 11Jhon Vasquez ▲ 67' 6.7
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 12V. Cabezas 6.2
- 2B. Carabali 7.2
- 24A. Alarcon 6.7
- 23J. Rios 6.3
- 21E. Velasco 5.5
- 22I. Alba 6.9
- 77F. Bone ⚽ ▼ 80' 7.3
- 8G. Charrupi ▼ 67' 7.3
- 17F. Jaramillo ▼ 67' 6.3
- 70D. Quinones ▼ 56' 6.7
- 10G. Ritacco ⇢ ▼ 56' 7.0
Dự bị 7
- 6J. Caicedo ▲ 67' 7.0
- 29J. Campana ▲ 80' 6.6
- 13J. Castilla ▲ 67' 6.2
- 33K. E. Lopez Larrota
- 18W. F. Ordonez ▲ 56' 6.9
- 9G. Torres ▲ 56' 6.7
- 38F. Villa
Thống kê
05⚑8
⚑201
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị1
20Phạm lỗi8
5Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
480Chuyền bóng286
417Chuyền chính xác227
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
62Trận đấu46
76Ghi được54
62Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận1.17
24Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai19