Deportivo Pasto vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 1-0 Bucaramanga tại Primera A, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 5, hòa 1, Bucaramanga thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Trọng tài
- J. Alba
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- DWDDW Bucaramanga
- 6' Francisco Rodríguez
- 21' Kevin Riascos
- 25' Gustavo Torres
- 41' M. Vásquez11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Gómez ▼ C. Subero
- 46' ▲ B. Garcés ▼ F. Rodríguez
- 46' ▲ D. Díaz ▼ G. Torres
- 59' David Gómez
- 63' ▲ B. Téliz ▼ S. Cárdenas
- 72' ▲ C. Ayala ▼ C. Quintero
- 72' ▲ J. Barragán ▼ J. Medina
- 72' ▲ A. Estacio ▼ F. Boné
- 75' Adrián Estacio
- 75' ▲ J. Valencia ▼ J. Caballero
- 79' ▲ L. Escalante ▼ V. Arboleda
- 84' ▲ J. Malagón ▼ M. Vásquez
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Martínez 7.2
- 20G. García 7.2
- 2K. Riascos 7.3
- 23C. Tovar 7.0
- 30C. Quintero ▼ 72' 7.0
- 25J. Roa 7.2
- 11F. Boné ▼ 72' 6.9
- 32M. Vásquez ⚽ ▼ 84' 7.3
- 19V. Arboleda ▼ 79' 6.7
- 9J. Medina ▼ 72' 7.3
- 22M. Garavito 6.9
Dự bị 7
- 8C. Ayala ▲ 72' 6.6
- 24J. Barragán ▲ 72' 6.7
- 7A. Estacio ▲ 72' 6.7
- 26L. Escalante ▲ 79' 6.3
- 3J. Malagón ▲ 84' 6.6
- 12V. Cabezas
- 27P. Valoyes
- 1J. Chaverra 7.3
- 29C. Henao 7.3
- 21F. Meza 7.2
- 10S. Cárdenas ▼ 63' 6.2
- 24C. Subero ▼ 46' 6.6
- 28F. Rodríguez ▼ 46' 6.7
- 7G. Torres ▼ 46' 6.3
- 8V. Mejía 7.7
- 15C. Blanco 6.0
- 17D. Moreno 6.6
- 23J. Caballero ▼ 75' 6.9
Dự bị 7
- 19D. Gómez ▲ 46' 6.6
- 13B. Garcés ▲ 46' 6.5
- 39D. Díaz ▲ 46' 6.9
- 33B. Téliz ▲ 63' 6.5
- 11J. Valencia ▲ 75' 6.3
- 32S. Avellaneda
- 2J. Mena
Thống kê
02⚑8
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm6
6Trúng đích1
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị3
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
385Chuyền bóng466
304Chuyền chính xác395
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
48Trận đấu50
46Ghi được59
53Thủng lưới60
0.96Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai35