Bucaramanga vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 20 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 4, hòa 1, Deportivo Pasto thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DWDDW Bucaramanga
- DLDLW Deportivo Pasto
- -5' Nicolas Gil
- 26' ▲ J. Malagón ▼ N. Gil
- 29' Carlos Henao
- HT0-0
- 58' ▲ F. Hinestroza ▼ E. Arango
- 59' ▲ D. Mosquera ▼ R. Márquez
- 63' ▲ A. Amaya ▼ K. Londoño
- 71' Aldair Gutiérrez
- 72' ▲ L. Flores ▼ A. Zárate
- 74' Diego Chavez
- 75' Santiago Tréllez
- 79' ▲ J. Micolta ▼ F. Sambueza
- 83' Leonardo Flores
- 85' ▲ G. Britos ▼ D. Chávez
- 85' ▲ J. Nieva ▼ S. Tréllez
- 90' Cristian Arrieta
- 90'+2 C. Henao11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Quintana 7.3
- 19A. Gutiérrez 7.3
- 2J. Mena 7.2
- 29C. Henao ⚽ 7.6
- 17J. Mosquera 7.7
- 20A. Zárate ▼ 72' 6.7
- 10F. Sambueza ▼ 79' 6.7
- 22F. Castro 7.2
- 11E. Arango ▼ 58' 6.9
- 21J. Córdoba 6.9
- 9R. Márquez ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 8F. Hinestroza ▲ 58' 7.0
- 25D. Mosquera ▲ 59' 6.6
- 28L. Flores ▲ 72' 6.7
- 30J. Micolta ▲ 79' 7.3
- 23C. Romaña
- 4B. Duarte
- 12L. Vásquez
- 1D. Martínez 7.0
- 15S. Gómez 7.3
- 2B. Carabalí 6.6
- 5N. Gil ▼ 26' 6.3
- 23C. Arrieta 6.9
- 17D. Chávez ▼ 85' 7.2
- 8C. Ayala 7.2
- 28V. Mejía 7.2
- 7K. Londoño ▼ 63' 6.3
- 16S. Tréllez ▼ 85' 6.9
- 31J. Bernal 7.0
Dự bị 7
- 3J. Malagón ▲ 26' 7.2
- 25A. Amaya ▲ 63' 6.3
- 9G. Britos ▲ 85' 6.5
- 20J. Nieva ▲ 85' 6.5
- 11K. Rendón
- 24D. Guzmán
- 34M. Espíndola
Thống kê
03⚑4
⚑640
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm9
5Trúng đích3
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
359Chuyền bóng340
268Chuyền chính xác263
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
59Trận đấu51
77Ghi được53
43Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.04
29Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai29