Deportivo Pasto vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 1-2 Bucaramanga tại Primera A, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 5, hòa 1, Bucaramanga thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- DWDDW Bucaramanga
- 7' Ricardo Márquez
- 45'+2 Brayan Carabalí
- 45'+3 Fredy Hinestroza
- HT0-0
- 50' Jefferson Mena
- 62' ▲ A. Ponce ▼ R. Márquez
- 62' ▲ F. Sambueza ▼ J. Micolta
- 63' 0-1 F. Hinestroza · A. Gutiérrez
- 66' 0-2 F. Sambueza · L. Flores
- 68' ▲ R. Vanegas ▼ G. Torres
- 69' D. Moreno · N. Gil 1-2
- 74' ▲ E. Mena ▼ A. Gutiérrez
- 74' ▲ J. Colorado ▼ F. Castañeda
- 83' José Cuenú
- 83' Jean Colorado
- 85' ▲ J. Campaña ▼ V. Mejía
- 85' ▲ G. Charrupí ▼ J. Cuenú
- 85' ▲ J. Castilla ▼ C. Mafla
- 89' Fabián Sambueza
- 90' Nicolas Gil
- 90' Leonardo Flores
- 90' ▲ Larry Vásquez ▼ L. Flores
- FT1-2
Đội hình
- 33K. López 6.3
- 22I. Alba 6.3
- 2B. Carabalí 6.9
- 3J. Cuenú ▼ 85' 6.3
- 5N. Gil ⇢ 6.7
- 32C. Mafla ▼ 85' 6.2
- 9G. Torres ▼ 68' 6.2
- 17D. Chávez 7.2
- 28V. Mejía ▼ 85' 6.6
- 7K. Londoño 6.9
- 11D. Moreno ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 37R. Vanegas ▲ 68' 6.7
- 10J. Campaña ▲ 85' 6.5
- 6G. Charrupí ▲ 85' 6.3
- 13J. Castilla ▲ 85' 6.7
- 25A. Amaya
- 34M. Espíndola
- 15J. Franco
- 1A. Quintana 7.0
- 19A. Gutiérrez ⇢ ▼ 74' 6.9
- 6S. Jiménez 7.6
- 2J. Mena 7.2
- 3K. Cuesta 6.3
- 8F. Hinestroza ⚽ 7.3
- 70F. Castañeda ▼ 74' 6.6
- 22F. Castro 7.2
- 28L. Flores ⇢ ▼ 90' 6.9
- 21R. Márquez ▼ 62' 6.6
- 30J. Micolta ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 9A. Ponce ▲ 62' 6.3
- 10F. Sambueza ⚽ ▲ 62' 7.0
- 26E. Mena ▲ 74' 6.3
- 27J. Colorado ▲ 74' 6.5
- 5Larry Vásquez ▲ 90' 6.7
- 11E. Arango
- 12Luis Vásquez ▲ 90' 6.7
Thống kê
03⚑6
⚑160
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm6
2Trúng đích4
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc1
4Việt vị0
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
2Cứu thua2
354Chuyền bóng272
278Chuyền chính xác191
79%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
51Trận đấu59
53Ghi được77
53Thủng lưới43
1.04Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới29
21Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai43