Deportivo Pasto vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 1-0 Bucaramanga tại Primera A, 13 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 5, hòa 1, Bucaramanga thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- DWDDW Bucaramanga
- 2' C. Hidalgo · D. Moreno 1-0
- 31' Juan Mateo Garavito Pelaez
- HT1-0
- 46' ▲ J. Roa ▼ C. Ayala
- 46' ▲ T. Gutiérrez ▼ B. Garcés
- 46' ▲ C. Flórez ▼ J. Maza
- 60' ▲ J. Escobar ▼ C. Hidalgo
- 61' ▲ G. García ▼ M. Garavito
- 67' Edwar López
- 70' ▲ N. Reyes ▼ G. Lencina
- 74' ▲ J. Campaña ▼ B. Arce
- 83' ▲ J. Malagón ▼ G. García
- 84' Nicolás Marotta
- 87' ▲ G. Torres ▼ D. Gómez
- 87' ▲ C. Henao ▼ Ó. Alcocer
- 90'+2 Joffré Escobar
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Martínez 6.9
- 22M. Garavito ▼ 61' 6.2
- 23C. Tovar 6.9
- 2J. Figueroa 6.6
- 32C. Mafla 6.9
- 8C. Ayala ▼ 46' 6.7
- 36J. Caicedo 6.9
- 19D. Moreno ⇢ 7.5
- 11B. Arce ▼ 74' 7.7
- 28E. López 7.5
- 21C. Hidalgo ⚽ ▼ 60' 7.3
Dự bị 7
- 25J. Roa ▲ 46' 6.9
- 9J. Escobar ▲ 60' 6.2
- 20G. García ▲ 61' 6.7
- 29J. Campaña ▲ 74' 6.3
- 3J. Malagón ▲ 83' 6.6
- 30W. Ordóñez
- 12V. Cabezas
- 1C. Varela 6.7
- 23H. Borja 6.9
- 3N. Marotta 6.6
- 21F. Meza 7.0
- 19D. Gómez ▼ 87' 6.3
- 6Ó. Alcocer ▼ 87' 6.9
- 5D. Chávez 7.7
- 11B. Garcés ▼ 46' 6.3
- 10J. Reina 7.0
- 15J. Maza ▼ 46' 6.3
- 18G. Lencina ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 29T. Gutiérrez ▲ 46' 6.9
- 17C. Flórez ▲ 46' 6.6
- 16N. Reyes ▲ 70' 6.3
- 7G. Torres ▲ 87' 6.3
- 88C. Henao ▲ 87' 6.3
- 12J. Aguirre
- 8V. Mejía
Thống kê
03⚑4
⚑810
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
4Phạt góc8
2Việt vị0
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
284Chuyền bóng416
206Chuyền chính xác345
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
49Trận đấu42
49Ghi được36
50Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận0.86
20Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai17