Once Caldas vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 0-1 Deportes Tolima tại Primera A, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 1, hòa 4, Deportes Tolima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Palogrande, Manizales
- Phong độ
- LDDWL Once Caldas
- LDLWW Deportes Tolima
- 24' Kevin Pérez
- 26' Jefry Zapata
- 45' Cristian Trujillo
- HT0-0
- 46' ▲ A. Garcia Castillo ▼ I. Rojas
- 50' Jaider Riquett
- 58' 0-1 S. Velasquez · M. Gonzalez
- 63' ▲ J. Castano ▼ J. D. Cuesta Santos
- 63' ▲ E. Beltran ▼ L. Sanchez
- 63' ▲ P. Gomez ▼ J. A. Zapata Ramirez
- 68' ▲ J. Hernandez ▼ S. Velasquez
- 69' ▲ E. Valencia ▼ G. Lencina
- 69' ▲ A. Parra Osorio ▼ M. Gonzalez
- 77' ▲ J. P. Torres Patino ▼ J. Gonzalez
- 79' James Aguirre
- 79' Adrián Parra
- 82' ▲ D. Quinones ▼ M. Zuleta
- 82' ▲ C. Arrieta ▼ Y. D. Hurtado Torres
- 89' Cristopher Fiermarín
- FT0-1
Đội hình
- 12J. Aguirre 7.2
- 24L. Palacios 6.3
- 23K. A. Cuesta Rodriguez 6.9
- 18J. Riquett 6.7
- 22J. D. Cuesta Santos ▼ 63' 6.3
- 19M. Garcia 6.9
- 5I. Rojas ▼ 46' 6.7
- 14J. A. Zapata Ramirez ▼ 63' 6.5
- 10L. Sanchez ▼ 63' 7.0
- 28M. Zuleta ▼ 82' 7.0
- 17D. Moreno 6.7
Dự bị 9
- 35J. Parra
- 3J. Malagon
- 15J. Castano ▲ 63' 6.3
- 39H. Rincon Jacome
- 8E. Beltran ▲ 63' 6.7
- 20A. Garcia Castillo ▲ 46' 6.7
- 32T. Rojas
- 9P. Gomez ▲ 63' 6.7
- 70D. Quinones ▲ 82' 6.6
- 22C. Fiermarin 7.6
- 26Y. D. Hurtado Torres ▼ 82' 7.0
- 17M. Torres 7.2
- 2A. Angulo 7.0
- 33S. Velasquez ⚽ ▼ 68' 8.3
- 6C. Trujillo 6.3
- 15J. Nieto 7.0
- 7J. Gonzalez ▼ 77' 6.9
- 18K. Perez 6.3
- 13M. Gonzalez ⇢ ▼ 69' 6.9
- 11G. Lencina ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 12J. Azcarate
- 71C. Arrieta ▲ 82' 6.6
- 20J. Hernandez ▲ 68' 6.7
- 5J. Mera
- 14J. Mena
- 19J. P. Torres Patino ▲ 77' 6.3
- 8E. Valencia ▲ 69' 6.5
- 24A. Parra Osorio ▲ 69' 6.2
- 25J. Fuentes
Thống kê
03⚑6
⚑640
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm17
5Trúng đích7
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
6Phạt góc6
4Việt vị3
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
6Cứu thua5
344Chuyền bóng375
277Chuyền chính xác304
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
66Trận đấu58
85Ghi được74
67Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận1.28
27Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai32