Deportes Tolima vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 3-1 Once Caldas tại Primera A, 21 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 5, hòa 4, Once Caldas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- LDLWW Deportes Tolima
- LDDWL Once Caldas
- 6' J. Cardonaphản lưới 1-0
- 9' Y. Guzmán · J. Nieto 2-0
- 21' ▲ S. Mera ▼ L. Miranda
- 36' Marlon Torres
- 44' 2-1 J. Cardona · B. Arce
- HT2-1
- 46' ▲ B. Gil ▼ J. Nieto
- 46' ▲ C. Esparragoza ▼ D. Herazo
- 46' ▲ J. Cuesta ▼ L. Moran
- 58' ▲ Y. Valencia ▼ A. García
- 58' ▲ J. Mejia ▼ B. Arce
- 58' ▲ S. Cárdenas ▼ L. Pérez
- 63' Yeiler Valencia
- 67' ▲ E. Sosa ▼ S. Lucumí
- 71' Carlos Esparragoza
- 73' E. Sosa 3-1
- 78' ▲ J. Arboleda ▼ E. Arango
- 82' ▲ F. Mosquera ▼ Y. Guzmán
- FT3-1
Đội hình
- 35Neto Volpi 6.9
- 26Y. Hurtado 6.9
- 17M. Torres 7.2
- 4C. Haydar 7.5
- 20J. Hernández 7.3
- 15J. Nieto ⇢ ▼ 46' 7.0
- 14J. Ríos 7.2
- 18E. Arango ▼ 78' 6.6
- 10Y. Guzmán ⚽ ▼ 82' 7.6
- 33S. Lucumí ▼ 67' 6.6
- 9D. Herazo ▼ 46' 7.0
Dự bị 7
- 30B. Gil ▲ 46' 6.9
- 16C. Esparragoza ▲ 46' 6.9
- 8E. Sosa ⚽ ▲ 67' 7.7
- 21J. Arboleda ▲ 78' 6.5
- 19F. Mosquera ▲ 82' 6.7
- 12C. Vargas
- 25K. Pérez
- 25E. Chaux 6.3
- 34J. Cardona ⚽ 6.9
- 2F. Torijano 6.7
- 5A. Correa 6.3
- 4L. Moran ▼ 46' 6.5
- 16L. Pérez ▼ 58' 6.3
- 15D. Quiñonez 6.6
- 20A. García ▼ 58' 6.6
- 11B. Arce ⇢ ▼ 58' 7.3
- 19L. Miranda ▼ 21' 6.3
- 17D. Moreno 6.9
Dự bị 7
- 31S. Mera ▲ 21' 6.2
- 22J. Cuesta ▲ 46' 6.5
- 26Y. Valencia ▲ 58' 6.0
- 9J. Mejia ▲ 58' 6.3
- 10S. Cárdenas ▲ 58' 6.9
- 18J. Riquett
- 12G. Ortiz
Thống kê
02⚑3
⚑510
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm9
7Trúng đích4
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
3Phạt góc5
4Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
478Chuyền bóng327
386Chuyền chính xác213
81%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu42
71Ghi được41
63Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai26