Deportes Tolima vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-1 Once Caldas tại Primera A, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 5, hòa 4, Once Caldas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibague
- Phong độ
- LDLWW Deportes Tolima
- LDDWL Once Caldas
- 15' Á. Castro · E. Sosa 1-0
- 33' Iván Rojas
- HT1-0
- 46' Brayan Gil
- 49' Alex Castro
- 62' Billy Arce
- 64' 1-1 D. Moreno11m
- 68' Gustavo Torres
- 69' ▲ C. Cortés ▼ B. Gil
- 73' ▲ L. Palacios ▼ J. Araujo
- 79' ▲ F. Boné ▼ E. Sosa
- 82' ▲ S. Cubides ▼ G. Torres
- 82' ▲ A. Montaño ▼ I. Rojas
- 87' James Aguirre
- 90'+3 Juan David Cuesta
- 90'+1 ▲ R. Torres ▼ B. Arce
- FT1-1
Đội hình
- 35Neto Volpi 7.3
- 26Y. Hurtado 7.2
- 5J. Mera 6.9
- 17M. Torres 6.9
- 20Junior Hernández 6.2
- 15J. Nieto 7.3
- 6C. Trujillo 6.7
- 18K. Pérez 7.2
- 8E. Sosa ⇢ ▼ 79' 7.5
- 23Á. Castro ⚽ 8.2
- 30B. Gil ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 9C. Cortés ▲ 69' 6.0
- 11F. Boné ▲ 79' 6.7
- 80B. Rovira
- 28L. Miranda
- 2A. Angulo
- 29L. Riascos
- 12J. Chaverra
- 12J. Aguirre 7.6
- 22J. Cuesta 6.2
- 23S. Palacios 7.0
- 18J. Riquett 7.2
- 33J. Patiño 6.6
- 19M. García 6.6
- 5I. Rojas ▼ 82' 6.3
- 7G. Torres ▼ 82' 6.7
- 11B. Arce ▼ 90' 7.9
- 21J. Araujo ▼ 73' 6.5
- 17D. Moreno ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 14L. Palacios ▲ 73' 6.3
- 24S. Cubides ▲ 82' 6.3
- 6A. Montaño ▲ 82' 6.2
- 30R. Torres ▲ 90'
- 1E. Mastrolía
- 3S. Valencia
- 29Y. Murillo
Thống kê
02⚑4
⚑140
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm9
6Trúng đích4
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
399Chuyền bóng324
344Chuyền chính xác251
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu55
75Ghi được57
49Thủng lưới50
1.36Bàn thắng mỗi trận1.04
21Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai32