Once Caldas vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 1-1 Deportes Tolima tại Primera A, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 1, hòa 4, Deportes Tolima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Palogrande, Manizales
- Phong độ
- LDDWL Once Caldas
- LDLWW Deportes Tolima
- 22' M. S. Jimenez
- 33' 0-1 F. Boné · Jeison Angulo
- 45'+5 D. Moreno11m 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ L. Miranda ▼ A. García
- 58' ▲ L. Pérez ▼ J. Rodríguez
- 64' ▲ D. Herazo ▼ B. Gil
- 70' ▲ D. Lemos ▼ J. Pajoy
- 70' ▲ M. Piedrahita ▼ G. Celis
- 74' ▲ K. Pérez ▼ Y. Guzmán
- 76' ▲ S. Muñoz ▼ S. Cárdenas
- 87' ▲ Á. Meléndez ▼ F. Boné
- 90'+3 M. Piedrahita
- 90'+4 J. Lucumi
- FT1-1
Đội hình
- 25E. Chaux 6.6
- 2F. Torijano 7.0
- 5A. Correa 7.2
- 3S. Jiménez 5.9
- 20A. García ▼ 58' 7.2
- 10S. Cárdenas ▼ 76' 7.0
- 7J. Rodríguez ▼ 58' 6.9
- 28G. Celis ▼ 70' 7.5
- 16A. Artunduaga 6.2
- 17D. Moreno ⚽ 7.2
- 22J. Pajoy ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 19L. Miranda ▲ 58' 6.7
- 6L. Pérez ▲ 58' 7.0
- 8D. Lemos ▲ 70' 6.3
- 21M. Piedrahita ▲ 70' 6.3
- 24S. Muñoz ▲ 76' 6.9
- 34J. Cardona
- 12G. Ortiz
- 1W. Cuesta 7.0
- 21J. Arboleda 7.0
- 3J. Quiñónes 6.3
- 24Jeison Angulo ⇢ 7.3
- 2A. Angulo 7.0
- 33S. Lucumí 7.0
- 34F. Boné ⚽ ▼ 87' 7.9
- 17J. Valencia 6.3
- 26C. Trujillo 6.6
- 10Y. Guzmán ▼ 74' 6.9
- 30B. Gil ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 27D. Herazo ▲ 64' 6.3
- 25K. Pérez ▲ 74' 6.6
- 7Á. Meléndez ▲ 87' 6.3
- 16C. Esparragoza
- 12C. Vargas
- 23J. Cuenú
- 19F. Mosquera
Thống kê
02⚑9
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm15
3Trúng đích2
8Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
9Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
490Chuyền bóng309
411Chuyền chính xác245
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu56
41Ghi được71
48Thủng lưới63
0.98Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai31