Once Caldas vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 2-1 Deportes Tolima tại Primera A, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 1, hòa 4, Deportes Tolima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Palogrande, Manizales
- Phong độ
- LDDWL Once Caldas
- LDLWW Deportes Tolima
- 9' J. Araujo · D. Moreno 1-0
- 21' I. Rojas
- 24' G. Torres
- 27' Y. Rosales
- 28' M. Torres
- HT1-0
- 56' B. Arce
- 56' B. Arce · G. Torres 2-0
- 63' ▲ K. Pérez ▼ S. Lucumí
- 63' ▲ B. Rovira ▼ E. Sosa
- 76' ▲ L. Palacios ▼ J. Araujo
- 76' ▲ J. Garcia ▼ I. Rojas
- 79' ▲ C. Cortés ▼ J. Nieto
- 83' 2-1 C. Cortés
- 84' ▲ R. Torres ▼ B. Arce
- 85' ▲ E. Beltrán ▼ A. García
- 90'+3 ▲ S. Cubides ▼ G. Torres
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Mastrolía 7.0
- 22J. Cuesta 7.2
- 29Y. Murillo 7.2
- 3S. Valencia 7.2
- 33J. Patiño 6.9
- 5I. Rojas ▼ 76' 6.9
- 20A. García ▼ 85' 7.0
- 7G. Torres ⇢ ▼ 90' 7.2
- 11B. Arce ⚽ ▼ 84' 7.3
- 21J. Araujo ⚽ ▼ 76' 7.5
- 17D. Moreno ⇢ 6.6
Dự bị 7
- 14L. Palacios ▲ 76' 6.3
- 2J. Garcia ▲ 76' 6.6
- 30R. Torres ▲ 84' 6.3
- 8E. Beltrán ▲ 85' 6.2
- 24S. Cubides ▲ 90'
- 25E. Gallego
- 4L. Moran
- 12J. Chaverra 6.2
- 20Junior Hernández 7.3
- 5J. Mera 6.9
- 17M. Torres 6.7
- 60Y. Rosales 6.6
- 6C. Trujillo 7.0
- 15J. Nieto ▼ 79' 6.9
- 33S. Lucumí ▼ 63' 6.2
- 8E. Sosa ▼ 63' 7.6
- 23Á. Castro 6.3
- 30B. Gil 6.7
Dự bị 7
- 18K. Pérez ▲ 63' 7.5
- 80B. Rovira ▲ 63' 6.2
- 9C. Cortés ⚽ ▲ 79' 7.2
- 24J. Angulo
- 16C. Esparragoza
- 19F. Mosquera
- 32G. Balanta
Thống kê
03⚑6
⚑620
31%Kiểm soát bóng69%
11Dứt điểm16
5Trúng đích2
5Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc6
5Việt vị0
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
208Chuyền bóng498
147Chuyền chính xác431
71%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu55
57Ghi được75
50Thủng lưới49
1.04Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai36