Deportes Tolima vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-0 Once Caldas tại Primera A, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 5, hòa 4, Once Caldas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- LDLWW Deportes Tolima
- LDDWL Once Caldas
- 29' Juan David Cuesta
- 32' Andrés Arroyo
- 34' G. Lencina11m 1-0
- 44' Jhon Quiñónes
- HT1-0
- 46' ▲ L. Palacios ▼ J. A. Zapata Ramirez
- 46' ▲ M. Zuleta ▼ A. Garcia Castillo
- 49' Andrés Arroyo
- 62' ▲ J. Gonzalez ▼ E. Valencia
- 66' Jorge Cardona
- 70' Andrés Arroyo
- 76' Jersson González
- 77' ▲ L. Miranda ▼ A. Arroyo
- 78' J. Gonzalez · A. Castro 2-0
- 86' ▲ J. Castano ▼ J. Malagon
- 86' ▲ J. Garcia ▼ I. Rojas
- 87' ▲ J. Quinones ▼ A. Angulo
- 87' ▲ C. Trujillo ▼ J. Nieto
- 87' ▲ G. Ramirez ▼ G. Lencina
- FT2-0
Đội hình
- 22C. Fiermarin 7.7
- 26Y. D. Hurtado Torres 7.2
- 2A. Angulo ▼ 87' 7.2
- 4J. Quinones 7.2
- 20J. Hernandez 7.5
- 8E. Valencia ▼ 62' 6.9
- 80B. Rovira 7.2
- 15J. Nieto ▼ 87' 7.2
- 23A. Castro ⇢ 7.5
- 11G. Lencina ⚽ ▼ 87' 7.9
- 25A. Arroyo ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 1W. Cuesta
- 3J. Quinones ▲ 87' 6.3
- 33S. Velasquez
- 6C. Trujillo ▲ 87' 6.5
- 28L. Miranda ▲ 77' 6.6
- 7J. Gonzalez ⚽ ▲ 62' 7.2
- 27G. Ramirez ▲ 87' 6.3
- 12J. Aguirre 7.3
- 22J. D. Cuesta Santos 6.7
- 34J. Cardona 7.2
- 3J. Malagon ▼ 86' 6.3
- 33J. Patino 6.5
- 5I. Rojas ▼ 86' 6.3
- 14J. A. Zapata Ramirez ▼ 46' 6.5
- 19M. Garcia 6.7
- 20A. Garcia Castillo ▼ 46' 6.9
- 7M. Barrios 6.2
- 17D. Moreno 7.2
Dự bị 7
- 15J. Castano ▲ 86' 6.6
- 18J. Riquett
- 2J. Garcia ▲ 86' 7.0
- 24L. Palacios ▲ 46' 6.6
- 28M. Zuleta ▲ 46' 6.3
- 9G. Alvarez
- 35J. Parra
Thống kê
03⚑3
⚑020
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm7
8Trúng đích4
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
3Phạt góc0
1Việt vị2
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
481Chuyền bóng342
414Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu66
74Ghi được85
54Thủng lưới67
1.28Bàn thắng mỗi trận1.29
23Giữ sạch lưới27
23Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai47