Once Caldas vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 0-0 Deportes Tolima tại Primera A, 21 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 1, hòa 4, Deportes Tolima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Palogrande, Manizales
- Phong độ
- LDDWL Once Caldas
- LDLWW Deportes Tolima
- 35' Iván Rojas
- HT0-0
- 61' ▲ J. Garcia ▼ A. García
- 66' Marlon Torres
- 68' ▲ L. Palacios ▼ J. Zapata
- 68' ▲ E. Beltrán ▼ L. Ríos
- 74' ▲ A. Arroyo ▼ S. Lucumí
- 76' Juan García
- 78' ▲ B. Rovira ▼ C. Trujillo
- 82' Jorge Cardona
- 90'+4 Michael Barrios
- 90'+3 Anderson Angulo
- FT0-0
Đội hình
- 12J. Aguirre 8.2
- 22J. Cuesta 7.3
- 34J. Cardona 6.9
- 18J. Riquett 7.9
- 33J. Patiño 7.2
- 28J. Zapata ▼ 68' 6.7
- 20A. García ▼ 61' 6.6
- 5I. Rojas 6.6
- 7M. Barrios 6.6
- 17D. Moreno 6.9
- 10L. Ríos ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 2J. Garcia ▲ 61' 6.9
- 24L. Palacios ▲ 68' 6.5
- 8E. Beltrán ▲ 68' 6.7
- 31M Arteaga
- 1E. Mastrolía
- 29Y. Murillo
- 9J. Hernández
- 1W. Cuesta 7.5
- 26Y. Hurtado 7.2
- 2A. Angulo 7.5
- 17M. Torres 7.0
- 20J. Hernández 7.2
- 6C. Trujillo ▼ 78' 7.0
- 15J. Nieto 7.3
- 33S. Lucumí ▼ 74' 6.3
- 10Y. Guzmán 7.9
- 23Á. Castro 6.9
- 30B. Gil 7.3
Dự bị 7
- 25A. Arroyo ▲ 74' 6.3
- 80B. Rovira ▲ 78' 6.6
- 11F. Boné
- 3J. Quiñónes
- 7F. López
- 12J. Chaverra
- 60Y. Rosales
Thống kê
04⚑4
⚑820
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm16
4Trúng đích4
4Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị3
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
4Cứu thua4
339Chuyền bóng424
284Chuyền chính xác360
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu55
57Ghi được75
50Thủng lưới49
1.04Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai36