Deportes Tolima vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-0 Once Caldas tại Primera A, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 5, hòa 4, Once Caldas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibague
- Phong độ
- LDLWW Deportes Tolima
- LDDWL Once Caldas
- 9' Anderson Angulo
- 9' James Aguirre
- 27' Juan Patiño
- 30' Juan García
- 32' B. Gil · S. Lucumí 1-0
- 37' ▲ E. Beltrán ▼ J. Garcia
- 45'+2 Alex Castro
- HT1-0
- 67' ▲ J. Contreras ▼ J. Zapata
- 67' ▲ M. García ▼ I. Rojas
- 72' ▲ K. Pérez ▼ S. Lucumí
- 73' Juan Pablo Nieto
- 78' ▲ C. Cortés ▼ B. Gil
- 81' ▲ J. Hernández ▼ A. García
- 82' William Cuesta
- 82' Yhorman Hurtado
- 84' ▲ J. Quiñónes ▼ Á. Castro
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Cuesta 7.2
- 26Y. Hurtado 7.9
- 17M. Torres 7.2
- 2A. Angulo 7.3
- 20J. Hernández 7.2
- 15J. Nieto 7.0
- 80B. Rovira 7.0
- 23Á. Castro ▼ 84' 7.2
- 10Y. Guzmán 7.3
- 33S. Lucumí ⇢ ▼ 72' 7.2
- 30B. Gil ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 7
- 18K. Pérez ▲ 72' 7.2
- 9C. Cortés ▲ 78' 6.6
- 3J. Quiñónes ▲ 84' 6.6
- 19F. Mosquera
- 60Y. Rosales
- 12J. Chaverra
- 28L. Miranda
- 12J. Aguirre 7.3
- 22J. Cuesta 7.0
- 18J. Riquett 6.7
- 3S. Valencia 7.0
- 33J. Patiño 6.2
- 28J. Zapata ▼ 67' 6.6
- 2J. Garcia ▼ 37' 6.3
- 5I. Rojas ▼ 67' 6.9
- 7M. Barrios 7.2
- 17D. Moreno 6.9
- 20A. García ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 8E. Beltrán ▲ 37' 7.2
- 16J. Contreras ▲ 67' 7.0
- 19M. García ▲ 67' 6.3
- 9J. Hernández ▲ 81' 6.2
- 1E. Mastrolía
- 29Y. Murillo
- 24L. Palacios
Thống kê
05⚑4
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm14
5Trúng đích3
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
3Cứu thua4
448Chuyền bóng354
353Chuyền chính xác274
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu55
75Ghi được57
49Thủng lưới50
1.36Bàn thắng mỗi trận1.04
21Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai32