Atlético Nacional vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-1 Santa Fe tại Primera A, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 5, hòa 4, Santa Fe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DDDWD Santa Fe
- -5' Ewil Murillo
- -5' Ewil Murillo
- 15' E. Cardona11m 1-0
- 23' Ewil Murillo
- 31' Joan Castro
- 45'+2 Matheus Uribe
- HT1-0
- 46' ▲ E. Rivero ▼ M. Uribe
- 46' ▲ F. Batista ▼ A. Morelos
- 46' ▲ A. Zapata ▼ E. Murillo
- 52' 1-1 H. Mosquera11m
- 57' Facundo Batista
- 61' Elvis Perlaza
- 65' Daniel Torres
- 68' ▲ B. Arce ▼ A. Sarmiento
- 71' ▲ Y. Velasquez ▼ E. Perlaza
- 80' ▲ J. Obando ▼ E. Cardona
- 81' ▲ J. Angulo ▼ J. Torres
- 81' ▲ I. R. Scarpeta Silgado ▼ V. Moreno
- 87' ▲ D. Asprilla ▼ M. Hinestroza
- 90' Yilmar Velázquez
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Ospina 6.9
- 20J. Castro 6.9
- 23J. J. Arias 6.7
- 16W. Tesillo 7.3
- 4C. Haydar 7.3
- 8M. Uribe ▼ 46' 7.2
- 21J. Campuzano 7.3
- 18M. Hinestroza ▼ 87' 5.6
- 10E. Cardona ⚽ ▼ 80' 7.6
- 29A. Sarmiento ▼ 68' 7.0
- 9A. Morelos ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 15H. Castillo
- 33R. Caicedo
- 17A. Salazar
- 11B. Arce ▲ 68' 6.7
- 37L. Landazuri
- 44J. Obando ▲ 80' 6.3
- 26E. Rivero ▲ 46' 7.0
- 27D. Asprilla ▲ 87' 6.5
- 19F. Batista ▲ 46' 6.3
- 1A. Mosquera 6.6
- 22E. Perlaza ▼ 71' 5.5
- 18E. Olivera 6.3
- 3V. Moreno ▼ 81' 6.6
- 32C. Mafla 6.9
- 5J. Melendez 6.9
- 21E. Murillo ▼ 46' 6.3
- 16D. Torres 6.7
- 14J. Torres ▼ 81' 7.0
- 23H. Mosquera ⚽ 6.6
- 8O. Fernandez 6.7
Dự bị 9
- 12W. Asprilla
- 24J. Angulo ▲ 81' 6.9
- 27Y. A. Perlaza Perea
- 15I. R. Scarpeta Silgado ▲ 81' 6.6
- 20Y. Velasquez ▲ 71' 6.6
- 34M. Balanta
- 10A. Zapata ▲ 46' 6.3
- 9A. Rodriguez
- 13K. Chaverra
Thống kê
02⚑7
⚑451
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm12
3Trúng đích1
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
7Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
436Chuyền bóng375
383Chuyền chính xác314
88%Chính xác chuyền84%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
72Trận đấu63
118Ghi được77
68Thủng lưới62
1.64Bàn thắng mỗi trận1.22
28Giữ sạch lưới23
39Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai39