Atlético Nacional vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 3-0 Santa Fe tại Primera A, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 5, hòa 4, Santa Fe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WLWWW Atlético Nacional
- DDDWD Santa Fe
- 2' J. Torres 1-0
- 43' D. Mosquera
- HT1-0
- 46' ▲ E. Batalla ▼ J. González
- 46' ▲ F. Sambueza ▼ C. Marrugo
- 51' J. Aja
- 53' Jefferson Duque11m 2-0
- 62' J. Duque
- 68' ▲ K. Londoño ▼ E. Valencia
- 72' F. Viafara
- 74' ▲ E. Serje ▼ I. Rojas
- 75' E. C. Serje Orozco
- 75' ▲ R. Manjarrés ▼ J. Torres
- 77' ▲ E. Ramírez ▼ Jefferson Duque
- 77' ▲ É. Ocampo ▼ A. Román
- 78' ▲ Jader ▼ Ó. Perea
- 81' E. Ramírez · N. Moreno 3-0
- 83' ▲ M. Cantera ▼ J. Torres
- 83' ▲ B. Palacios ▼ N. Moreno
- FT3-0
Đội hình
- 1H. Castillo 7.3
- 6A. Román ▼ 77' 7.0
- 2C. Zapata 7.2
- 3J. Aguirre 6.6
- 33S. Velásquez 6.6
- 5Jhon Duque ▼ 77' 7.3
- 26N. Deossa 7.2
- 7N. Moreno ⇢ ▼ 83' 8.2
- 13J. Torres ⚽ ▼ 83' 7.3
- 22Ó. Perea ▼ 78' 7.2
- 9Jefferson Duque ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 24E. Ramírez ⚽ ▲ 77' 7.2
- 32É. Ocampo ▲ 77' 6.6
- 11Jader ▲ 78' 7.2
- 10M. Cantera ▲ 83' 6.3
- 31B. Palacios ▲ 83' 6.3
- 36J. Arias
- 23K. Mier
- 1A. Silva 7.2
- 27F. Viáfara 5.9
- 3J. Aja 7.3
- 29J. Millán 7.3
- 30D. Mosquera 6.5
- 5I. Rojas ▼ 74' 6.9
- 14J. Torres ▼ 83' 6.3
- 24J. González ▼ 46' 6.6
- 17C. Marrugo ▼ 46' 6.3
- 22E. Valencia ▼ 68' 6.3
- 9Y. Moreno 6.6
Dự bị 7
- 70E. Batalla ▲ 46' 6.3
- 23F. Sambueza ▲ 46' 6.9
- 77K. Londoño ▲ 68' 6.7
- 28E. Serje ▲ 74' 6.5
- 8R. Manjarrés ▲ 75' 6.3
- 33O. Rodríguez
- 15I. Scarpeta
Thống kê
01⚑7
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm5
8Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
7Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
387Chuyền bóng366
326Chuyền chính xác292
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
74Trận đấu51
106Ghi được59
73Thủng lưới65
1.43Bàn thắng mỗi trận1.16
27Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn21
59Hiệp hai33