Santa Fe vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-3 Atlético Nacional tại Primera A, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 1, hòa 4, Atlético Nacional thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- LWWWW Atlético Nacional
- 16' 0-1 A. Sarmiento · E. Cardona
- 19' Facundo Agüero
- 31' 0-2 A. Morelos · Á. Angulo
- HT0-2
- 46' ▲ J. Monroy ▼ D. Mosquera
- 46' ▲ I. Scarpeta ▼ F. Aguero
- 50' 0-3 A. Román · A. Sarmiento
- 57' ▲ D. Asprilla ▼ M. Hinestroza
- 57' ▲ K. Parra ▼ A. Sarmiento
- 60' ▲ L. Marquínez ▼ D. Ospina
- 64' ▲ J. Zuluaga ▼ E. Perlaza
- 71' Edwin Cardona
- 71' ▲ P. Ceppelini ▼ E. Cardona
- 76' ▲ J. Castro ▼ Á. Angulo
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Mosquera 5.9
- 3M. Ortiz 6.3
- 2F. Aguero ▼ 46' 6.3
- 29J. Millán 6.2
- 22E. Perlaza ▼ 64' 7.0
- 16D. Torres 6.3
- 20Y. Velásquez 6.6
- 30D. Mosquera ▼ 46' 6.2
- 23H. Mosquera 6.6
- 28E. López 6.7
- 11H. Rodallega 6.6
Dự bị 7
- 17J. Monroy ▲ 46' 6.9
- 15I. Scarpeta ▲ 46' 6.5
- 8J. Zuluaga ▲ 64' 6.6
- 14J. Torres
- 18J. Melendez
- 12J. Espitia
- 4D. Ramírez
- 1D. Ospina ▼ 60' 6.5
- 6A. Román ⚽ 7.3
- 3J. Aguirre 7.0
- 16W. Tesillo 7.3
- 77Á. Angulo ⇢ ▼ 76' 7.2
- 80J. Zapata 6.9
- 32S. Guzmán 7.0
- 18M. Hinestroza ▼ 57' 7.0
- 8E. Cardona ⇢ ▼ 71' 7.5
- 29A. Sarmiento ⚽ ⇢ ▼ 57' 7.9
- 9A. Morelos ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 27D. Asprilla ▲ 57' 6.3
- 30K. Parra ▲ 57' 6.3
- 25L. Marquínez ▲ 60' 6.9
- 10P. Ceppelini ▲ 71' 6.5
- 20J. Castro ▲ 76' 6.3
- 5K. Toscano
- 19K. Viveros
Thống kê
01⚑8
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm8
1Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc2
4Việt vị0
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
336Chuyền bóng398
259Chuyền chính xác322
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu60
70Ghi được87
49Thủng lưới56
1.21Bàn thắng mỗi trận1.45
22Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai37