Atlético Nacional
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Santa Fe

Atlético Nacional vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-1 Santa Fe tại Primera A, 5 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 5, hòa 4, Santa Fe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
DDWDD Santa Fe
  1. 3' K. Viveros · E. Cardona 1-0
  2. 17' Kevin Parra
  3. 23' A. Rodríguez H. Mosquera
  4. 27' 1-1 J. Millán · O. Albornoz
  5. 42' William Tesillo
  6. 42' Yilmar Velázquez
  7. HT1-1
  8. 47' David Ramírez
  9. 56' D. Mosquera D. Ramírez
  10. 56' I. Scarpeta J. Millán
  11. 60' J. Zapata K. Toscano
  12. 60' A. Sarmiento K. Parra
  13. 65' J. Melendez Y. Velásquez
  14. 65' J. Torres H. Rodallega
  15. 76' D. Asprilla M. Hinestroza
  16. 80' Kevin Viveros
  17. 85' P. Ceppelini K. Viveros
  18. FT1-1

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Juárez
  1. 1D. Ospina 7.2
  2. 6A. Román 7.3
  3. 28S. García 6.9
  4. 16W. Tesillo 6.9
  5. 33S. Velásquez 6.9
  6. 5K. Toscano ▼ 60' 6.3
  7. 21J. Campuzano 7.3
  8. 18M. Hinestroza ▼ 76' 6.3
  9. 8E. Cardona 7.6
  10. 30K. Parra ▼ 60' 6.2
  11. 19K. Viveros ▼ 85' 7.7

Dự bị 7

  1. 80J. Zapata ▲ 60' 7.2
  2. 29A. Sarmiento ▲ 60' 6.7
  3. 27D. Asprilla ▲ 76' 6.7
  4. 10P. Ceppelini ▲ 85' 6.6
  5. 20J. Castro
  6. 25L. Marquínez
  7. 32S. Guzmán
Santa Fe Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Peirano
  1. 1A. Mosquera 7.6
  2. 17J. Monroy 6.9
  3. 3M. Ortiz 6.5
  4. 20Y. Velásquez ▼ 65' 6.9
  5. 4D. Ramírez ▼ 56' 6.5
  6. 29J. Millán ▼ 56' 7.2
  7. 16D. Torres 7.2
  8. 28E. López 6.9
  9. 80O. Albornoz 7.2
  10. 23H. Mosquera ▼ 23' 6.2
  11. 11H. Rodallega ▼ 65' 6.6

Dự bị 7

  1. 9A. Rodríguez ▲ 23' 6.9
  2. 30D. Mosquera ▲ 56' 6.9
  3. 15I. Scarpeta ▲ 56' 6.6
  4. 18J. Melendez ▲ 65' 6.3
  5. 14J. Torres ▲ 65' 6.3
  6. 8J. Zuluaga
  7. 12J. Espitia

Thống kê

039
420
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm8
7Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị5
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua6
406Chuyền bóng252
337Chuyền chính xác175
83%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

60Trận đấu58
87Ghi được70
56Thủng lưới49
1.45Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu