Santa Fe vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-2 Atlético Nacional tại Primera A, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 1, hòa 4, Atlético Nacional thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- LWWWW Atlético Nacional
- 30' H. Rivera
- 39' 0-1 A. Román · J. Solis
- HT0-1
- 46' ▲ W. De La Rosa ▼ H. Rivera
- 46' ▲ I. Rojas ▼ C. Marrugo
- 58' J. E. Solis Romero
- 67' ▲ J. Asprilla ▼ J. Torres
- 68' J. Asprilla Moreno
- 68' ▲ B. Palacios ▼ G. Peña
- 73' ▲ S. Velásquez ▼ C. Blanco
- 80' ▲ W. Morelo ▼ F. Sambueza
- 80' ▲ N. Moreno ▼ I. Rojas
- 83' M. Torres
- 86' R. Roa Juan
- 87' ▲ Ó. Perea ▼ J. Barrera
- 87' ▲ J. Arias ▼ Jader
- 88' W. De La Rosa
- 89' 0-2 F. Viáfaraphản lưới
- 90'+6 J. Enamorado
- 90'+6 B. Palacios Alzate
- FT0-2
Đội hình
- 12J. Espitia 6.2
- 27F. Viáfara 6.5
- 3J. Aja 7.0
- 2M. Torres 6.9
- 21F. Delgado 6.6
- 17J. Roa 6.6
- 20H. Rivera ▼ 46' 6.6
- 10J. Enamorado 6.6
- 80C. Marrugo ▼ 46' 6.9
- 23F. Sambueza ▼ 80' 7.2
- 11H. Rodallega 6.9
Dự bị 7
- 9W. De La Rosa ▲ 46' 7.0
- 5I. Rojas ▲ 46' 6.7
- 19W. Morelo ▲ 80' 6.7
- 7N. Moreno ▲ 80' 6.6
- 4D. Ramírez
- 24J. González
- 1J. Silva
- 23K. Mier 7.2
- 6A. Román ⚽ 7.5
- 16S. Mosquera 7.3
- 3J. Aguirre 7.2
- 17C. Blanco ▼ 73' 6.7
- 30J. Solis ⇢ 7.2
- 5Jhon Duque 6.9
- 13J. Torres ▼ 67' 6.9
- 10J. Barrera ▼ 87' 6.6
- 24G. Peña ▼ 68' 6.7
- 11Jader ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 37J. Asprilla ▲ 67' 6.5
- 31B. Palacios ▲ 68' 6.9
- 33S. Velásquez ▲ 73' 6.6
- 22Ó. Perea ▲ 87' 6.3
- 36J. Arias ▲ 87' 6.5
- 28Y. Mena
- 1H. Castillo
Thống kê
05⚑6
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm10
3Trúng đích4
11Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị1
9Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
3Cứu thua3
395Chuyền bóng232
299Chuyền chính xác147
76%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
51Trận đấu74
59Ghi được106
65Thủng lưới73
1.16Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới27
21Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai59