Santa Fe vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 2-2 Atlético Nacional tại Primera A, 13 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 1, hòa 4, Atlético Nacional thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- WLWWW Atlético Nacional
- 15' H. Rodallega11m 1-0
- 19' H. Rodallega
- 19' E. Cardona
- 25' 1-1 E. Cardona11m
- 32' 1-2 K. Viveros
- 37' O. Fernandez 2-2
- 39' E. Olivera
- 45'+5 K. Viveros
- HT2-2
- 60' ▲ J. Ararat ▼ H. Mosquera
- 61' ▲ C. Mafla ▼ J. Angulo
- 61' ▲ M. Uribe ▼ S. Guzman
- 61' ▲ C. Uribe ▼ A. Roman
- 69' K. Viveros
- 80' ▲ Y. A. Perlaza Perea ▼ E. Perlaza
- 81' ▲ F. A. Gil Mosquera ▼ A. Morelos
- 86' ▲ L. Rios ▼ A. Zapata
- 90' D. Torres
- 90'+2 E. Murillo
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Mosquera
- 22E. Perlaza ▼ 80'
- 18E. Olivera
- 6K. A. Cuesta Rodriguez
- 24J. Angulo ▼ 61'
- 16D. Torres
- 21E. Murillo
- 8O. Fernandez
- 10A. Zapata ▼ 86'
- 23H. Mosquera ▼ 60'
- 11H. Rodallega
Dự bị 7
- 32C. Mafla ▲ 61'
- 12A. Mehring
- 31T. Molina
- 17J. Ararat ▲ 60'
- 3V. Moreno
- 27Y. A. Perlaza Perea ▲ 80'
- 29L. Rios ▲ 86'
- 15H. Castillo
- 6A. Roman ▼ 61'
- 3J. F. Aguirre Tabares
- 16W. Tesillo
- 13C. Candido
- 18M. Hinestroza
- 21J. Campuzano
- 32S. Guzman ▼ 61'
- 10E. Cardona
- 9A. Morelos ▼ 81'
- 19K. Viveros
Dự bị 7
- 23J. J. Arias
- 7F. A. Gil Mosquera ▲ 81'
- 25L. Marquinez
- 26E. Rivero
- 5K. D. Toscano Bassa
- 8M. Uribe ▲ 61'
- 36C. Uribe ▲ 61'
Thống kê
04⚑4
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm18
4Trúng đích4
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
4Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
227Chuyền bóng388
167Chuyền chính xác346
74%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu72
77Ghi được118
62Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận1.64
23Giữ sạch lưới28
28Trên 2.5 bàn39
39Hiệp hai59