Santa Fe vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-0 Atlético Nacional tại Primera A, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 1, hòa 4, Atlético Nacional thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- WLWWW Atlético Nacional
- 13' Jersson González
- 27' Juan Arias
- 45' Robert Mejía
- HT0-0
- 57' Daniel Torres
- 62' Édier Ocampo
- 70' ▲ Ó. Perea ▼ A. Salazar
- 70' ▲ A. Álvarez ▼ R. Mejía
- 72' Pablo Ceppelini
- 73' ▲ D. Moreno ▼ J. González
- 75' ▲ E. Ramírez ▼ E. Aristizábal
- 80' Diego Hernández
- 80' ▲ S. Velásquez ▼ Á. Angulo
- 80' ▲ N. Moreno ▼ É. Ocampo
- 83' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 88' ▲ Y. Velásquez ▼ J. Zuluaga
- 90'+1 Jhon Duque
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Mosquera
- 22E. Perlaza▼ 83'
- 3M. Ortiz
- 32D. Hernández
- 29J. Millán
- 13F. Chaverra
- 8J. Zuluaga▼ 88'
- 14J. Torres
- 16D. Torres
- 7J. González▼ 73'
- 11H. Rodallega
Dự bị 7
- 17D. Moreno▲ 73'
- 18J. Melendez▲ 83'
- 20Y. Velásquez▲ 88'
- 26W. Ovalle
- 15I. Scarpeta
- 30D. Mosquera
- 12J. Espitia
- 1H. Castillo
- 20J. Castro
- 23J. Arias
- 3J. Aguirre
- 17A. Salazar▼ 70'
- 14R. Mejía▼ 70'
- 5Jhon Duque
- 18É. Ocampo▼ 80'
- 10P. Ceppelini
- 77Á. Angulo▼ 80'
- 39E. Aristizábal▼ 75'
Dự bị 7
- 22Ó. Perea▲ 70'
- 15A. Álvarez▲ 70'
- 24E. Ramírez▲ 75'
- 33S. Velásquez▲ 80'
- 7N. Moreno▲ 80'
- 2B. Espinosa
- 25L. Marquínez
Thống kê
01⚑2
⚑350
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm9
2Trúng đích4
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc3
4Việt vị4
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
4Cứu thua2
309Chuyền bóng288
217Chuyền chính xác194
70%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu60
70Ghi được87
49Thủng lưới56
1.21Bàn thắng mỗi trận1.45
22Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai37