Atlético Nacional vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-2 Santa Fe tại Primera A, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 5, hòa 4, Santa Fe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WLWWW Atlético Nacional
- DDDWD Santa Fe
- 8' Victor Moreno
- 18' ▲ E. Olivera ▼ I. R. Scarpeta Silgado
- 32' Juan Zapata
- 44' E. Cardona · C. Candido 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Sarmiento ▼ E. Cardona
- 60' 1-1 H. Rodallega · E. Perlaza
- 61' Elvis Perlaza
- 62' ▲ E. Lopez ▼ J. Torres
- 74' ▲ F. A. Gil Mosquera ▼ B. Arce
- 76' Christian Mafla
- 80' ▲ J. Angulo ▼ O. Fernandez
- 80' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 80' ▲ E. Murillo ▼ H. Mosquera
- 89' ▲ D. Asprilla ▼ J. Zapata
- 90' 1-2 Y. Velasquez
- FT1-2
Đội hình
- 15H. Castillo 7.3
- 20J. Castro 6.2
- 23J. J. Arias 6.9
- 16W. Tesillo 7.0
- 13C. Candido ⇢ 7.0
- 80J. Zapata ▼ 89' 6.9
- 21J. Campuzano 7.0
- 11B. Arce ▼ 74' 7.0
- 19A. Morelos 7.7
- 10E. Cardona ⚽ ▼ 46' 8.0
- 9K. Viveros 6.3
Dự bị 7
- 3J. F. Aguirre Tabares
- 27D. Asprilla ▲ 89' 6.7
- 7F. A. Gil Mosquera ▲ 74' 6.5
- 25L. Marquinez
- 17A. Salazar
- 29A. Sarmiento ▲ 46' 6.3
- 5K. D. Toscano Bassa
- 1A. Mosquera 6.9
- 22E. Perlaza ⇢ ▼ 80' 7.5
- 3V. Moreno 6.3
- 15I. R. Scarpeta Silgado ▼ 18' 6.9
- 32C. Mafla 6.9
- 20Y. Velasquez ⚽ 7.2
- 16D. Torres 6.9
- 14J. Torres ▼ 62' 6.7
- 23H. Mosquera ▼ 80' 7.2
- 11H. Rodallega ⚽ 7.2
- 8O. Fernandez ▼ 80' 6.9
Dự bị 7
- 35J. Andrades
- 24J. Angulo ▲ 80' 6.9
- 34M. Balanta
- 28E. Lopez ▲ 62' 6.7
- 5J. Melendez ▲ 80' 6.7
- 21E. Murillo ▲ 80' 6.3
- 18E. Olivera ▲ 18' 7.3
Thống kê
01⚑5
⚑530
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm12
4Trúng đích7
14Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
439Chuyền bóng222
371Chuyền chính xác156
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
72Trận đấu63
118Ghi được77
68Thủng lưới62
1.64Bàn thắng mỗi trận1.22
28Giữ sạch lưới23
39Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai39