Santa Fe vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-0 Águilas Doradas tại Primera A, 22 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 2, hòa 5, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDWDD Santa Fe
- WDDDD Águilas Doradas
- 24' Hernán Lópes
- 33' Yony González
- 41' Yilmar Velázquez
- 45'+1 Javier Mena
- HT0-0
- 46' ▲ O. Fernandez ▼ Y. Velasquez
- 46' ▲ H. Mosquera ▼ M. Palacios
- 64' ▲ Y. Moreno ▼ A. Zapata
- 65' ▲ D. Torres ▼ T. Molina
- 66' Ewil Murillo
- 74' ▲ M. Balanta ▼ E. Murillo
- 74' ▲ J. Rivaldo ▼ W. Morelo
- 75' ▲ A. Plata ▼ Yony Gonzalez
- 87' Dylan Lozano
- 87' ▲ C. Blanco Betancur ▼ J. Mena
- 87' ▲ A. Oliveros ▼ J. Caballero
- 89' Marlon Balanta
- 90'+4 ▲ T. Salazar ▼ J. Pineda
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Mosquera 6.9
- 5J. Melendez 7.2
- 18E. Olivera 7.0
- 15I. R. Scarpeta Silgado 7.5
- 32C. Mafla 7.0
- 20Y. Velasquez ▼ 46' 6.2
- 31T. Molina ▼ 65' 6.7
- 21E. Murillo ▼ 74' 6.7
- 10A. Zapata ▼ 64' 6.9
- 9A. Rodriguez 6.9
- 40M. Palacios ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 35J. Andrades
- 24J. Angulo
- 34M. Balanta ▲ 74' 6.3
- 8O. Fernandez ▲ 46' 6.9
- 90Y. Moreno ▲ 64' 6.6
- 3V. Moreno
- 23H. Mosquera ▲ 46' 7.3
- 16D. Torres ▲ 65' 6.6
- 25S. Tamayo
- 1W. Farinez 8.2
- 26D. Lozano 6.7
- 5D. Hernandez 7.2
- 2S. Rodriguez 6.9
- 29H. Lopes 6.9
- 32J. Mena ▼ 87' 6.6
- 11Yony Gonzalez ▼ 75' 6.9
- 16J. Pineda ▼ 90' 7.6
- 22F. Lozano 6.9
- 19W. Morelo ▼ 74' 6.7
- 23J. Caballero ▼ 87' 6.3
Dự bị 7
- 6C. Blanco Betancur ▲ 87'
- 34S. Guerra Navarro
- 30N. Lara Vasquez
- 33A. Oliveros ▲ 87' 7.2
- 7A. Plata ▲ 75' 6.5
- 9J. Rivaldo ▲ 74' 6.0
- 8T. Salazar ▲ 90'
Thống kê
03⚑6
⚑540
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm11
7Trúng đích2
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
6Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua7
379Chuyền bóng286
309Chuyền chính xác224
82%Chính xác chuyền78%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu46
77Ghi được55
62Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.2
23Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai33