Santa Fe vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-0 Águilas Doradas tại Primera A, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 2, hòa 5, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- WDDDD Águilas Doradas
- 39' Daniel Torres
- 44' Edwar López
- HT0-0
- 46' ▲ I. Scarpeta ▼ D. Hernández
- 56' ▲ H. Rodallega ▼ A. Rodríguez
- 57' ▲ E. Perlaza ▼ J. Monroy
- 57' ▲ J. Torres ▼ Y. Velásquez
- 66' ▲ H. Mosquera ▼ J. Zuluaga
- 70' Javier Alexander Mena
- 70' ▲ S. Rodríguez ▼ Jesús Rivas
- 71' ▲ D. Lemos ▼ F. Salazar
- 74' José Contreras
- 77' ▲ H. Mancilla ▼ D. Lozano
- 77' ▲ A. Fontana ▼ J. Ramos
- 79' Guillermo Celis
- 83' Hugo Rodallega
- 87' Adrián Estacio
- 87' ▲ T. Salazar ▼ A. Estacio
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Mosquera 7.3
- 6D. Hernández ▼ 46' 6.3
- 4D. Ramírez 7.0
- 29J. Millán 6.7
- 17J. Monroy ▼ 57' 6.7
- 20Y. Velásquez ▼ 57' 6.9
- 16D. Torres 7.0
- 30D. Mosquera 6.9
- 8J. Zuluaga ▼ 66' 7.3
- 28E. López 6.9
- 9A. Rodríguez ▼ 56' 7.0
Dự bị 7
- 15I. Scarpeta ▲ 46' 6.9
- 11H. Rodallega ▲ 56' 6.6
- 22E. Perlaza ▲ 57' 6.9
- 14J. Torres ▲ 57' 6.9
- 23H. Mosquera ▲ 66' 6.7
- 12J. Espitia
- 21J. Duque
- 1J. Contreras 8.2
- 17J. Quiñónes 7.3
- 3V. Moreno 6.6
- 26D. Lozano ▼ 77' 6.9
- 32J. Mena 7.5
- 22Jesús Rivas ▼ 70' 7.2
- 28G. Celis 6.7
- 16J. Pineda 6.6
- 20F. Salazar ▼ 71' 7.2
- 21J. Ramos ▼ 77' 6.9
- 7A. Estacio ▼ 87' 6.2
Dự bị 7
- 2S. Rodríguez ▲ 70' 7.0
- 47D. Lemos ▲ 71' 6.5
- 27H. Mancilla ▲ 77' 6.6
- 18A. Fontana ▲ 77' 6.5
- 8T. Salazar ▲ 87' 6.3
- 34H. Arango
- 24J. Ávalo
Thống kê
03⚑11
⚑140
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm12
6Trúng đích3
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn1
11Phạt góc1
4Việt vị3
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
3Cứu thua6
404Chuyền bóng245
311Chuyền chính xác153
77%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu44
70Ghi được42
49Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận0.95
22Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai21