Águilas Doradas vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-1 Santa Fe tại Primera A, 25 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 5, Santa Fe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DDWDD Santa Fe
- 9' J. Quinones
- 19' D. Torres
- 43' ▲ J. Torres ▼ J. Zuluaga
- HT0-0
- 46' ▲ S. Rodríguez ▼ J. Quiñónes
- 46' ▲ A. Estacio ▼ J. Caballero
- 46' ▲ M. Puerta ▼ D. Lozano
- 57' A. Vuletich11m 1-0
- 66' ▲ J. González ▼ Y. Velásquez
- 66' ▲ E. Perlaza ▼ J. Melendez
- 71' E. Perlaza
- 76' ▲ É. Correa ▼ A. Rodríguez
- 76' ▲ D. Moreno ▼ J. Millán
- 83' 1-1 D. Torres · E. Perlaza
- 90'+6 A. Vuletich
- FT1-1
Đội hình
- 34H. Arango 7.3
- 17J. Quiñónes ▼ 46' 6.9
- 3V. Moreno 7.2
- 26D. Lozano ▼ 46' 6.3
- 32J. Mena 6.3
- 16J. Pineda 6.9
- 28G. Celis 6.9
- 22Jesús Rivas 7.2
- 20F. Salazar 7.2
- 11A. Vuletich ⚽ 7.3
- 23J. Caballero ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 2S. Rodríguez ▲ 46' 6.5
- 7A. Estacio ▲ 46' 6.3
- 4M. Puerta ▲ 46' 6.3
- 9J. Blanco
- 71F. Pardo
- 70Y. Góez
- 12J. Grisales
- 12J. Espitia 6.7
- 18J. Melendez ▼ 66' 6.3
- 3M. Ortiz 6.3
- 2F. Aguero 7.3
- 29J. Millán ▼ 76' 6.3
- 13F. Chaverra 6.3
- 16D. Torres ⚽ 7.2
- 8J. Zuluaga ▼ 43' 6.9
- 20Y. Velásquez ▼ 66' 6.9
- 11H. Rodallega 7.5
- 9A. Rodríguez ▼ 76' 6.6
Dự bị 7
- 14J. Torres ▲ 43' 6.6
- 7J. González ▲ 66' 6.6
- 22E. Perlaza ▲ 66' 7.2
- 27É. Correa ▲ 76' 6.7
- 17D. Moreno ▲ 76' 6.6
- 32D. Hernández
- 33Á. Álvarez
Thống kê
02⚑5
⚑1120
54%Kiểm soát bóng46%
3Dứt điểm17
1Trúng đích6
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
5Phạt góc11
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua0
330Chuyền bóng270
242Chuyền chính xác185
73%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
44Trận đấu58
42Ghi được70
53Thủng lưới49
0.95Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai38