Santa Fe
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Águilas Doradas

Santa Fe vs Águilas Doradas

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 3-0 Águilas Doradas tại Primera A, 25 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 2, hòa 5, Águilas Doradas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Trọng tài
J. Hinestroza
Phong độ
DDWDD Santa Fe
WDDDD Águilas Doradas
  1. 15' Dairon Mosquera
  2. 25' Carlos Sánchez
  3. 26' Carlos Sánchez
  4. 30' W. Morelo11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Artunduaga M. Puerta
  7. 46' J. Avalo Jader Quiñónes
  8. 51' Juan Peñaloza Ragga
  9. 57' M. Mier J. Velásquez
  10. 62' J. Rivas L. Sandoval
  11. 66' J. Pedroza 2-0
  12. 77' J. Miranda J. Rodríguez
  13. 81' W. Morelo · D. Mosquera 3-0
  14. 85' F. Coniglio W. Morelo
  15. 88' H. Gómez E. Herrera
  16. 88' E. Aguirre W. De La Rosa
  17. FT3-0

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Cardetti
  1. 22L. Castellanos 7.2
  2. 30D. Mosquera 7.2
  3. 3J. Malagón 6.9
  4. 4E. Herrera ▼ 88' 7.2
  5. 6C. Sánchez 4.7
  6. 10J. Velásquez ▼ 57' 7.3
  7. 31J. Ortiz 7.2
  8. 23Y. Góez 6.6
  9. 19W. Morelo ⚽2 ▼ 85' 8.6
  10. 17W. De La Rosa ▼ 88' 7.2
  11. 8J. Pedroza 7.7

Dự bị 7

  1. 11M. Mier ▲ 57' 6.7
  2. 15F. Coniglio ▲ 85' 6.9
  3. 29H. Gómez ▲ 88'
  4. 21E. Aguirre ▲ 88'
  5. 2A. Gutiérrez
  6. 1J. Silva
  7. 20H. Rivera
Águilas Doradas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Álvarez
  1. 1C. Vargas 6.2
  2. 4M. Puerta ▼ 46' 6.5
  3. 28J. Rodríguez ▼ 77' 6.9
  4. 17C. Marrugo 7.3
  5. 24J. Pestaña 6.3
  6. 8Jader Quiñónes ▼ 46' 6.6
  7. 16J. Díaz 6.2
  8. 20F. Salazar 6.7
  9. 19L. Sandoval ▼ 62' 6.6
  10. 18J. Peñaloza 6.5
  11. 11J. Salazar 6.3

Dự bị 7

  1. 15A. Artunduaga ▲ 46' 6.2
  2. 9J. Avalo ▲ 46' 7.0
  3. 22J. Rivas ▲ 62' 6.5
  4. 14J. Miranda ▲ 77' 6.5
  5. 12J. Valencia
  6. 30N. Lara
  7. 3O. Henríquez

Thống kê

114
510
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm15
7Trúng đích2
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
4Phạt góc5
1Việt vị3
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
280Chuyền bóng381
211Chuyền chính xác319
75%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

50Trận đấu48
67Ghi được51
64Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu