Águilas Doradas vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 0-0 Santa Fe tại Primera A, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 5, Santa Fe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 3
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DDWDD Santa Fe
- 3' Elvis Perlaza
- 27' Emanuel Olivera
- 35' Guillermo Celis
- HT0-0
- 46' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 53' Ewil Murillo
- 58' ▲ A. Rodriguez ▼ H. Rodallega
- 58' ▲ J. Torres ▼ E. Murillo
- 59' ▲ Yony Gonzalez ▼ J. Escobar Salcedo
- 59' ▲ A. Vasquez ▼ J. Caballero
- 77' ▲ C. Mafla ▼ A. Zapata
- 77' ▲ L. Rios ▼ H. Mosquera
- 78' Ángelo Rodríguez
- 80' Ángelo Rodríguez
- 80' Ángelo Rodríguez
- 83' Jaen Pineda
- 84' Diego Hernández
- 90' Jesús Rivas
- 90'+1 ▲ J. E. Avalo Trejos ▼ J. Rivas
- FT0-0
Đội hình
- 12G. Banguera 6.9
- 26D. Lozano 7.3
- 2S. Rodriguez 6.6
- 5D. Hernandez 7.3
- 32J. Mena 6.6
- 16J. Pineda 7.5
- 28G. Celis 6.9
- 22J. Rivas ▼ 90' 6.6
- 6J. Escobar Salcedo ▼ 59' 6.7
- 17C. Martinez 6.6
- 23J. Caballero ▼ 59' 6.9
Dự bị 7
- 3F. Aguilar
- 11Yony Gonzalez ▲ 59' 6.6
- 34S. Guerra Navarro
- 47D. Lemos
- 27H. Mancilla
- 24J. E. Avalo Trejos ▲ 90'
- 9A. Vasquez ▲ 59' 6.9
- 1A. Mosquera 7.6
- 22E. Perlaza ▼ 46' 6.3
- 6K. A. Cuesta Rodriguez 7.3
- 5E. Olivera 6.6
- 24J. Angulo 6.6
- 21E. Murillo ▼ 58' 6.7
- 16D. Torres 6.9
- 23H. Mosquera ▼ 77' 7.2
- 10A. Zapata ▼ 77' 6.3
- 8O. Fernandez 7.2
- 11H. Rodallega ▼ 58' 6.3
Dự bị 7
- 32C. Mafla ▲ 77' 6.3
- 12A. Mehring
- 18J. Melendez ▲ 46' 6.7
- 3V. Moreno
- 9A. Rodriguez ▲ 58' 6.0
- 29L. Rios ▲ 77' 6.9
- 14J. Torres ▲ 58' 6.5
Thống kê
04⚑3
⚑551
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm10
5Trúng đích1
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
369Chuyền bóng259
277Chuyền chính xác164
75%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu63
55Ghi được77
55Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai39