Santa Fe vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-5 Águilas Doradas tại Primera A, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 2, hòa 5, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- WDDDD Águilas Doradas
- 24' Antony Silva
- 26' 0-1 M. Pérez11m
- 29' Ruben Manjarres
- 43' 0-2 M. Pérez · F. Salazar
- HT0-2
- 46' ▲ J. González ▼ E. Valencia
- 46' ▲ E. Batalla ▼ R. Manjarrés
- 56' ▲ H. Rivera ▼ F. Sambueza
- 63' Johan Torres
- 64' Johan Torres
- 66' ▲ I. Rojas ▼ C. Marrugo
- 68' Harold Rivera
- 69' 0-3 Jesús Rivas · J. Pineda
- 70' ▲ Ó. Hernández ▼ J. Pestaña
- 70' ▲ W. Morelo ▼ C. Arboleda
- 76' 0-4 F. Salazar
- 79' ▲ J. Caballero ▼ F. Salazar
- 79' ▲ Jeferson Rivas ▼ M. Pérez
- 83' 0-5 W. Morelo · J. Quiñónes
- 85' ▲ T. Salazar ▼ Jesús Rivas
- FT0-5
Đội hình
- 1A. Silva 5.7
- 27F. Viáfara 6.3
- 3J. Aja 5.9
- 15I. Scarpeta 5.9
- 30D. Mosquera 5.9
- 14J. Torres 6.7
- 8R. Manjarrés ▼ 46' 6.7
- 23F. Sambueza ▼ 56' 6.9
- 17C. Marrugo ▼ 66' 6.9
- 22E. Valencia ▼ 46' 6.6
- 11H. Rodallega 6.9
Dự bị 7
- 24J. González ▲ 46' 6.2
- 70E. Batalla ▲ 46' 6.3
- 7H. Rivera ▲ 56' 6.2
- 5I. Rojas ▲ 66' 6.2
- 9Y. Moreno
- 12J. Espitia
- 29J. Millán
- 1J. Contreras 7.9
- 44C. Arboleda ▼ 70' 6.3
- 24J. Pestaña ▼ 70' 6.6
- 6J. Cuenú 7.3
- 17J. Quiñónes ⇢ 7.6
- 2D. Banguero 7.0
- 16J. Pineda ⇢ 8.2
- 28G. Celis 7.2
- 22Jesús Rivas ⚽ ▼ 85' 7.3
- 20F. Salazar ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.9
- 18M. Pérez ⚽2 ▼ 79' 8.7
Dự bị 7
- 27Ó. Hernández ▲ 70' 6.9
- 19W. Morelo ⚽ ▲ 70' 7.3
- 23J. Caballero ▲ 79' 6.7
- 14Jeferson Rivas ▲ 79' 7.2
- 11T. Salazar ▲ 85' 6.3
- 9A. Vásquez
- 12J. Valencia
Thống kê
13⚑5
⚑300
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm18
3Trúng đích10
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
321Chuyền bóng413
242Chuyền chính xác337
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
51Trận đấu57
59Ghi được82
65Thủng lưới63
1.16Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai41