Águilas Doradas vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 3-1 Santa Fe tại Primera A, 27 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 5, Santa Fe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DDWDD Santa Fe
- 17' M. Pérez · J. Rivas 1-0
- 36' M. Pérez · F. Salazar 2-0
- 45'+2 H. Rodallega
- 45'+4 M. Pérez11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Torres ▼ J. Barboza
- 46' ▲ K. Mantilla ▼ D. Ramírez
- 46' ▲ J. González ▼ J. Enamorado
- 46' ▲ F. Sambueza ▼ W. De La Rosa
- 54' J. Pineda
- 56' J. Torres
- 66' 3-1 F. Sambueza · J. González
- 67' ▲ J. Rengifo ▼ J. Caballero
- 67' ▲ D. Valdés ▼ M. Pérez
- 75' ▲ W. Morelo ▼ C. Marrugo
- 76' F. Sambueza
- 80' ▲ J. Leudo ▼ J. Pineda
- 89' D. Valdes
- 90'+3 T. Salazar
- 90' ▲ T. Salazar ▼ F. Salazar
- 90' ▲ A. Oliveros ▼ J. Rivas
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Contreras 7.6
- 4M. Puerta 6.3
- 17J. Quiñónes 7.0
- 24J. Pestaña 7.0
- 26Y. Hurtado 6.3
- 16J. Pineda ▼ 80' 7.2
- 5K. Castaño 7.2
- 22J. Rivas ⇢ ▼ 90' 7.3
- 20F. Salazar ⇢ ▼ 90' 7.2
- 18M. Pérez ⚽3 ▼ 67' 9.2
- 23J. Caballero ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 25J. Rengifo ▲ 67' 6.3
- 19D. Valdés ▲ 67' 6.3
- 6J. Leudo ▲ 80' 6.9
- 11T. Salazar ▲ 90'
- 33A. Oliveros ▲ 90'
- 31D. Sánchez
- 12J. Valencia
- 12J. Espitia 6.2
- 27F. Viáfara 6.2
- 3J. Aja 5.9
- 4D. Ramírez ▼ 46' 6.3
- 21F. Delgado 6.5
- 8J. Barboza ▼ 46' 6.2
- 5I. Rojas 7.3
- 10J. Enamorado ▼ 46' 5.9
- 80C. Marrugo ▼ 75' 7.2
- 9W. De La Rosa ▼ 46' 6.2
- 11H. Rodallega 6.6
Dự bị 7
- 31J. Torres ▲ 46' 7.2
- 28K. Mantilla ▲ 46' 6.6
- 24J. González ▲ 46' 7.2
- 23F. Sambueza ⚽ ▲ 46' 7.9
- 19W. Morelo ▲ 75' 6.3
- 17J. Roa
- 1J. Silva
Thống kê
03⚑3
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm16
5Trúng đích8
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị9
15Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
6Cứu thua3
350Chuyền bóng317
264Chuyền chính xác229
75%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
57Trận đấu51
82Ghi được59
63Thủng lưới65
1.44Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai33