Chico vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Chico 2-0 Independiente Medellin tại Primera A, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chico thắng 4, hòa 2, Independiente Medellin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- LLDDW Chico
- WWLWW Independiente Medellin
- 32' Arlen Banguero
- 36' Frank Salas
- HT0-0
- 52' Yeferson Rodallega
- 55' J. Molina · J. Ampudia 1-0
- 62' Kevin Cortes
- 62' Francisco Fydriszewski
- 63' Kevin Londoño
- 66' Daniel Londoño
- 66' ▲ M. Garcia ▼ Y. Rodallega
- 66' ▲ G. Mancilla ▼ D. Moreno
- 68' Johan Bocanegra · E. Arango 2-0
- 70' Baldomero Perlaza
- 72' ▲ V. Hernandez ▼ E. Arango
- 73' ▲ L. Sandoval ▼ J. Arizala
- 73' ▲ F. Chaverra ▼ F. Fydriszewski
- 73' ▲ H. Loboa ▼ J. Alvarado
- 84' ▲ S. Salazar ▼ Johan Bocanegra
- 84' ▲ M. Gomez ▼ J. Molina
- 84' ▲ E. Garcia ▼ F. Salas
- 90'+10 Juan Quiceno
- 90'+8 Juan Quiceno
- 90'+11 Mender García
- 90'+2 ▲ D. A. Ramirez Raigosa ▼ K. Londono
- FT2-0
Đội hình
- 23D. Denis 7.2
- 2F. Salas ▼ 84' 6.3
- 19K. Cortes 7.0
- 26A. Banguero 6.6
- 3J. Quiceno 6.3
- 4E. Peralta 7.3
- 18Johan Bocanegra ⚽ ▼ 84' 7.5
- 17J. Ampudia ⇢ 7.3
- 22K. Londono ▼ 90' 6.9
- 7E. Arango ⇢ ▼ 72' 7.5
- 9J. Molina ⚽ ▼ 84' 7.7
Dự bị 8
- 1R. A. Caicedo Vasquez
- 8S. Salazar ▲ 84' 6.3
- 24A. Valencia
- 11D. A. Ramirez Raigosa ▲ 90' 6.2
- 20A. Dieppa
- 16V. Hernandez ▲ 72' 6.5
- 30M. Gomez ▲ 84' 6.7
- 77E. Garcia ▲ 84' 6.7
- 29W. Aguerre 6.2
- 2L. Chaverra 7.0
- 23F. Torijano 6.6
- 33D. Londono 6.7
- 71J. Arizala ▼ 73' 7.0
- 14B. Perlaza 7.0
- 31D. Moreno ▼ 66' 6.9
- 17Y. Rodallega ▼ 66' 6.7
- 15J. Alvarado ▼ 73' 6.9
- 19F. Fydriszewski ▼ 73' 6.5
- 11J. Valencia 6.9
Dự bị 9
- 25E. Chaux
- 3J. Palacios
- 24J. Ortiz
- 7L. Berrio
- 8M. Garcia ▲ 66' 6.9
- 9L. Sandoval ▲ 73' 6.3
- 13F. Chaverra ▲ 73' 6.9
- 16H. Loboa ▲ 73' 6.6
- 39G. Mancilla ▲ 66' 7.0
Thống kê
14⚑0
⚑850
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm13
4Trúng đích3
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
0Phạt góc8
3Việt vị1
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
291Chuyền bóng404
225Chuyền chính xác329
77%Chính xác chuyền81%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu64
33Ghi được90
65Thủng lưới58
0.75Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai51