Independiente Medellin
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chico

Independiente Medellin vs Chico

Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 3-0 Chico tại Primera A, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 4, hòa 2, Chico thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 2
Phong độ
WWLWW Independiente Medellin
LLDDW Chico
  1. 24' K. Riascos
  2. 27' D. A. Ramirez Raigosa
  3. HT0-0
  4. 46' J. Alvarado B. Perlaza
  5. 46' D. Moreno L. Escorcia
  6. 54' L. Berrio
  7. 54' J. G. Marcelin Perez J. Pimentel
  8. 58' R. Valencia
  9. 60' D. Moreno 1-0
  10. 62' W. Arango R. Valencia
  11. 68' B. Leon F. Fydriszewski
  12. 74' J. Mosquera L. Berrio
  13. 74' L. Chaverra11m 2-0
  14. 77' B. Leon 3-0
  15. 79' A. Aedo D. A. Ramirez Raigosa
  16. 79' S. Colon J. Molina
  17. 81' E. Chaux
  18. 81' D. Denis
  19. 81' K. Londono
  20. 82' Marcus Vinicius L. Sandoval
  21. 90' J. Herrera
  22. FT3-0

Đội hình

Independiente Medellin Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Alejandro Restrepo Mazo
  1. 25E. Chaux 6.9
  2. 2L. Chaverra 7.7
  3. 39L. Escorcia ▼ 46' 6.6
  4. 33D. Londono 7.2
  5. 8M. Garcia 6.9
  6. 18H. E. Martinez Yepez 6.9
  7. 14B. Perlaza ▼ 46' 6.6
  8. 13F. Chaverra 7.3
  9. 7L. Berrio ▼ 74' 6.9
  10. 19F. Fydriszewski ▼ 68' 7.0
  11. 9L. Sandoval ▼ 82' 6.9

Dự bị 7

  1. 1Y. A. Gomez Palacio
  2. 6J. Mosquera ▲ 74' 6.6
  3. 24J. Ortiz
  4. 10Marcus Vinicius ▲ 82' 6.7
  5. 15J. Alvarado ▲ 46' 6.9
  6. 27B. Leon ▲ 68' 7.2
  7. 31D. Moreno ▲ 46' 7.5
Chico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Flabio Torres Díaz
  1. 12D. Denis 5.9
  2. 14E. Banguero 5.9
  3. 2K. Riascos 6.3
  4. 19F. Lozano 6.0
  5. 18J. Herrera 5.9
  6. 27K. Londono 6.2
  7. 8S. Salazar 6.3
  8. 16R. Valencia ▼ 62' 6.2
  9. 21J. Pimentel ▼ 54' 6.7
  10. 10D. A. Ramirez Raigosa ▼ 79' 6.3
  11. 9J. Molina ▼ 79' 6.2

Dự bị 7

  1. 23C. Baldovino
  2. 26A. Banguero
  3. 6A. Aedo ▲ 79' 6.3
  4. 20W. Arango ▲ 62' 6.2
  5. 24J. Quiceno
  6. 17J. G. Marcelin Perez ▲ 54' 6.3
  7. 29S. Colon ▲ 79' 6.7

Thống kê

025
260
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm2
4Trúng đích0
8Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng6
0Cứu thua1
426Chuyền bóng184
340Chuyền chính xác113
80%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

64Trận đấu44
90Ghi được33
58Thủng lưới65
1.41Bàn thắng mỗi trận0.75
25Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn15
51Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu