Independiente Medellin vs Chico
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 0-0 Chico tại Primera A, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 4, hòa 2, Chico thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WWLWW Independiente Medellin
- LLDDW Chico
- 20' D. Alfonzo
- 41' D. A. Loaiza Gutierrez
- HT0-0
- 46' ▲ J. Alvarado ▼ D. Loaiza
- 46' ▲ A. Ricaurte ▼ D. Quiñónes
- 54' ▲ A. Ibargüen ▼ E. Batalla
- 58' ▲ E. Cetré ▼ J. Arizala
- 59' ▲ S. Colón ▼ Á. Peña
- 90'+4 ▲ G. Del Castillo ▼ D. Alfonzo
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Mosquera 7.2
- 24J. Monroy 7.0
- 29J. Palacios 7.3
- 5A. Cadavid 7.0
- 26Y. Gómez 6.6
- 6D. Loaiza ▼ 46' 7.2
- 16D. Torres 7.2
- 25J. Arizala ▼ 58' 6.6
- 8D. Quiñónes ▼ 46' 6.9
- 21E. Batalla ▼ 54' 6.6
- 9L. Pons 6.7
Dự bị 7
- 15J. Alvarado ▲ 46' 7.0
- 10A. Ricaurte ▲ 46' 7.3
- 11A. Ibargüen ▲ 54' 7.2
- 18E. Cetré ▲ 58' 7.3
- 12L. Vásquez
- 4J. Marulanda
- 14M. Palacios
- 1R. Caicedo 7.6
- 16D. Alfonzo ▼ 90' 6.9
- 3E. Mosquera 6.6
- 4H. Plazas 6.6
- 22E. Banguero 6.3
- 10G. Balanta 6.7
- 8S. Támara 7.5
- 19F. Lozano 6.9
- 27K. Londoño 6.9
- 7W. Cruz 6.5
- 21Á. Peña ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 29S. Colón ▲ 59' 6.7
- 5G. Del Castillo ▲ 90'
- 26M. Liñán
- 18A. Aleo
- 17J. Soto
- 6V. Perea
- 12V. Soto
Thống kê
01⚑9
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm11
5Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
9Phạt góc5
7Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
463Chuyền bóng297
369Chuyền chính xác198
80%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
70Trận đấu48
102Ghi được46
78Thủng lưới51
1.46Bàn thắng mỗi trận0.96
19Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn12
50Hiệp hai23