Chico vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Chico 2-0 Independiente Medellin tại Primera A, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chico thắng 4, hòa 2, Independiente Medellin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio de La Independencia, Tunja
- Phong độ
- LLDDW Chico
- WWLWW Independiente Medellin
- 14' M. Gómez 1-0
- 24' D. Alfonzo
- HT1-0
- 46' ▲ E. Banguero ▼ D. Alfonzo
- 46' ▲ A. Ricaurte ▼ D. Loaiza
- 52' G. Balanta · S. Támara 2-0
- 59' ▲ S. Mayo ▼ A. Ricaurte
- 59' ▲ J. Arizala ▼ J. Martínez
- 62' D. Quinonez
- 70' ▲ W. Cruz ▼ M. Gómez
- 74' ▲ K. Londoño ▼ Á. Peña
- 79' ▲ J. Asprilla ▼ G. Balanta
- 81' F. Lozano
- 82' ▲ B. Moya ▼ D. Quiñónes
- 82' ▲ D. Palacio ▼ J. Cabezas
- 90'+3 E. Mosquera
- FT2-0
Đội hình
- 1R. Caicedo 6.9
- 3E. Mosquera 6.7
- 4H. Plazas 6.7
- 19F. Lozano 6.6
- 20A. Aleo 6.3
- 16D. Alfonzo ▼ 46' 6.5
- 21Á. Peña ▼ 74' 7.0
- 10G. Balanta ⚽ ▼ 79' 7.7
- 30M. Gómez ⚽ ▼ 70' 7.2
- 8S. Támara ⇢ 7.3
- 29J. Pimentel 7.0
Dự bị 7
- 14E. Banguero ▲ 46' 6.3
- 7W. Cruz ▲ 70' 6.7
- 27K. Londoño ▲ 74'
- 11J. Asprilla ▲ 79' 6.3
- 24M. García
- 12V. Soto
- 5G. Del Castillo
- 12L. Vásquez 6.3
- 28G. Tegüé 6.3
- 29J. Palacios 6.9
- 4C. Graciano 6.5
- 8D. Quiñónes ▼ 82' 6.3
- 15J. Alvarado 6.9
- 7J. Cabezas ▼ 82' 7.3
- 18E. Cetré 7.2
- 6D. Loaiza ▼ 46' 6.9
- 2A. Alfonso
- 19J. Martínez ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 10A. Ricaurte ▲ 46' 6.3
- 21S. Mayo ▲ 59' 6.6
- 20J. Arizala ▲ 59'
- 25B. Moya ▲ 82'
- 11D. Palacio ▲ 82' 6.7
- 1B. Benítez
- 14J. Lasso
Thống kê
03⚑6
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm14
4Trúng đích1
4Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị0
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
313Chuyền bóng477
228Chuyền chính xác416
73%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
48Trận đấu70
46Ghi được102
51Thủng lưới78
0.96Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn36
23Hiệp hai50