Chico vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Chico 3-0 Independiente Medellin tại Primera A, 15 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chico thắng 4, hòa 2, Independiente Medellin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio de La Independencia, Tunja
- Phong độ
- LLDDW Chico
- WWLWW Independiente Medellin
- 29' W. Cruz · S. Támara 1-0
- 42' J. Alvarado
- HT1-0
- 46' ▲ Á. Plata ▼ J. Alvarado
- 53' ▲ D. Moreno ▼ P. Lima
- 60' D. Murillo
- 62' G. Balanta11m 2-0
- 64' ▲ Y. Tolosa ▼ J. Pimentel
- 75' ▲ M. Gómez ▼ G. Balanta
- 75' ▲ M. García ▼ J. Vásquez
- 79' ▲ L. Orejuela ▼ J. Fory
- 80' ▲ D. Londoño ▼ Y. Moreno
- 81' M. Gómez 3-0
- 84' ▲ J. Cortés ▼ Á. Peña
- 85' ▲ K. Londoño ▼ W. Cruz
- 89' Y. Tolosa
- FT3-0
Đội hình
- 1R. Caicedo 7.0
- 22J. Murillo 6.6
- 16J. Castaño 6.7
- 4H. Plazas 7.3
- 14E. Banguero 6.9
- 8S. Támara ⇢ 7.5
- 19F. Lozano 6.9
- 21Á. Peña ▼ 84' 6.9
- 10G. Balanta ⚽ ▼ 75' 7.3
- 7W. Cruz ⚽ ▼ 85' 7.5
- 20J. Pimentel ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 5Y. Tolosa ▲ 64' 6.6
- 30M. Gómez ⚽ ▲ 75' 7.3
- 11J. Cortés ▲ 84' 6.7
- 27K. Londoño ▲ 85' 6.3
- 18J. Ostos
- 3G. Guzmán
- 12E. Orejuela
- 25E. Chaux 5.3
- 2L. Chaverra 6.2
- 3J. Aja 6.2
- 29J. Palacios 6.7
- 17J. Fory ▼ 79' 6.7
- 14B. Perlaza 6.0
- 15J. Alvarado ▼ 46' 6.3
- 5P. Lima ▼ 53' 6.9
- 77J. Vásquez ▼ 75' 6.5
- 7J. Peralta 6.7
- 19Y. Moreno ▼ 80' 7.0
Dự bị 7
- 11Á. Plata ▲ 46' 6.3
- 31D. Moreno ▲ 53' 6.3
- 8M. García ▲ 75' 6.7
- 28L. Orejuela ▲ 79' 6.2
- 13D. Londoño ▲ 80' 6.3
- 24J. Ortiz
- 1Y. Gómez
Thống kê
02⚑3
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị7
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
396Chuyền bóng327
313Chuyền chính xác236
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
42Trận đấu55
38Ghi được78
78Thủng lưới61
0.9Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai47