Chico vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Chico 1-0 Independiente Medellin tại Primera A, 31 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chico thắng 4, hòa 2, Independiente Medellin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio de La Independencia, Tunja
- Phong độ
- LLDDW Chico
- WWLWW Independiente Medellin
- 42' Wilmar Cruz
- HT0-0
- 48' ▲ A. Cadavid ▼ V. Moreno
- 60' Jaime Alvarado
- 68' ▲ D. Torres ▼ D. Loaiza
- 68' ▲ E. Batalla ▼ J. Arizala
- 75' ▲ V. Perea ▼ K. Londoño
- 75' ▲ S. Colón ▼ Á. Peña
- 86' ▲ D. Quiñónes ▼ J. Alvarado
- 90'+1 W. Cruz · G. Balanta 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Caicedo 7.0
- 22E. Banguero 6.6
- 4H. Plazas 7.6
- 5G. Del Castillo 6.9
- 18A. Aleo 6.7
- 19F. Lozano 7.2
- 27K. Londoño ▼ 75' 7.0
- 10G. Balanta ⇢ 8.2
- 8S. Támara 7.3
- 21Á. Peña ▼ 75' 6.7
- 7W. Cruz ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 6V. Perea ▲ 75' 6.3
- 29S. Colón ▲ 75' 6.3
- 26P. Rubio
- 12V. Soto
- 17J. Soto
- 2D. Díaz
- 30M. Gómez
- 1A. Mosquera 6.7
- 24J. Monroy 6.3
- 3V. Moreno ▼ 48' 6.7
- 29J. Palacios 6.7
- 26Y. Gómez 6.7
- 6D. Loaiza ▼ 68' 7.5
- 15J. Alvarado ▼ 86' 6.6
- 25J. Arizala ▼ 68' 6.6
- 10A. Ricaurte 7.6
- 11A. Ibargüen 7.2
- 9L. Pons 6.3
Dự bị 7
- 5A. Cadavid ▲ 48' 6.7
- 16D. Torres ▲ 68' 6.3
- 21E. Batalla ▲ 68' 6.7
- 8D. Quiñónes ▲ 86'
- 27D. Cambindo
- 12L. Vásquez
- 20N. Díaz
Thống kê
01⚑3
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm13
4Trúng đích2
11Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị4
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
410Chuyền bóng383
323Chuyền chính xác309
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
48Trận đấu70
46Ghi được102
51Thủng lưới78
0.96Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn36
23Hiệp hai50