Millonarios vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 0-0 Deportivo Pereira tại Primera A, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 5, Deportivo Pereira thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DLDDW Millonarios
- WLDLL Deportivo Pereira
- 24' ▲ J. Pereira ▼ D. S. Victoria Palacios
- HT0-0
- 48' Juan David Ríos
- 62' ▲ J. A. Bermudez Correa ▼ J. Rios
- 63' ▲ D. Catano ▼ K. Palacios
- 67' Sergio Mosquera
- 73' ▲ H. Palacios ▼ S. Navarro
- 73' ▲ L. Marimon ▼ S. Giordana
- 73' ▲ J. Largacha ▼ Y. Quinones
- 74' ▲ J. E. Cordoba Mosquera ▼ D. Ruiz
- 79' Helibelton Palacios
- 80' ▲ E. A. Moreno Gomez ▼ Y. Suarez
- 80' ▲ S. Acosta ▼ D. Quintero
- 80' ▲ G. Pena ▼ S. J. Merheg
- FT0-0
Đội hình
- 31A. Montero 6.6
- 34S. Navarro ▼ 73' 7.2
- 26A. Llinas 7.9
- 6S. Mosquera 6.9
- 20D. Banguero 7.3
- 18D. Ruiz ▼ 74' 7.2
- 5J. N. Arevalo Chaparro 7.2
- 8D. S. Victoria Palacios ▼ 24'
- 77K. Palacios ▼ 63' 6.7
- 88N. Villarreal 6.9
- 32S. Giordana ▼ 73' 6.7
Dự bị 7
- 1I. Arboleda
- 13H. Palacios ▲ 73' 6.7
- 10D. Catano ▲ 63' 7.3
- 21J. Pereira ▲ 24' 7.0
- 28S. Vega
- 15J. E. Cordoba Mosquera ▲ 74' 6.9
- 43L. Marimon ▲ 73' 6.6
- 1S. Ichazo 6.9
- 21W. Pacheco 7.3
- 15S. Aguilar 7.3
- 34J. Bazan 6.9
- 3J. Moya 7.2
- 26Y. Suarez ▼ 80' 6.9
- 7D. Quintero ▼ 80' 6.3
- 14J. Rios ▼ 62' 6.9
- 33Kelvin Osorio 7.2
- 13Y. Quinones ▼ 73' 6.5
- 38S. J. Merheg ▼ 80' 6.3
Dự bị 7
- 12F. Mosquera
- 2S. Urrea
- 16E. A. Moreno Gomez ▲ 80' 6.3
- 5J. A. Bermudez Correa ▲ 62' 6.7
- 8S. Acosta ▲ 80' 6.5
- 11J. Largacha ▲ 73' 6.3
- 9G. Pena ▲ 80' 6.6
Thống kê
02⚑5
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm3
2Trúng đích0
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị2
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
523Chuyền bóng324
443Chuyền chính xác246
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
53Trận đấu50
63Ghi được57
53Thủng lưới68
1.19Bàn thắng mỗi trận1.14
22Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai24