Millonarios vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 1-0 Deportivo Pereira tại Primera A, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 5, Deportivo Pereira thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio El Campin, Bogota
- Phong độ
- DLDDW Millonarios
- WLDLL Deportivo Pereira
- 16' J. Pereira · J. Vargas 1-0
- 24' E. Murillo
- HT1-0
- 46' ▲ D. Banguero ▼ B. Castro
- 46' ▲ L. Paredes ▼ B. Campáz
- 46' ▲ N. Rengifo ▼ E. Murillo
- 66' ▲ Eber Moreno ▼ N. Giraldo
- 71' D. Giraldo
- 72' ▲ Y. Cabrera ▼ A. Ibargüen
- 75' S. Ichazo
- 76' ▲ J. Carvajal ▼ S. Giordana
- 83' ▲ J. Largacha ▼ L. Paredes
- 89' ▲ A. Moreno ▼ D. Silva
- 90' ▲ A. Álvarez ▼ Ederson Moreno
- FT1-0
Đội hình
- 31Á. Montero 7.0
- 22D. Alfonzo 6.9
- 26A. Llinás 7.2
- 4J. Vargas ⇢ 7.9
- 37J. Hernández 7.3
- 21J. Pereira ⚽ 7.9
- 8D. Giraldo 6.9
- 11B. Castro ▼ 46' 6.3
- 14D. Silva ▼ 89' 7.3
- 41B. Campáz ▼ 46' 6.2
- 32S. Giordana ▼ 76' 6.6
Dự bị 7
- 20D. Banguero ▲ 46' 6.6
- 25L. Paredes ▲ 46' 7.2
- 9J. Carvajal ▲ 76' 6.3
- 42J. Largacha ▲ 83' 6.5
- 29A. Moreno ▲ 89'
- 33N. Árevalo
- 12D. Novoa
- 1S. Ichazo 6.9
- 17J. Monroy 6.7
- 15S. Aguilar 6.9
- 24J. Pestaña 6.3
- 22N. Giraldo ▼ 66' 7.2
- 18E. Murillo ▼ 46' 6.6
- 20Ederson Moreno ▼ 90' 6.7
- 77A. Piedrahita 6.5
- 7D. Quintero 6.7
- 26Y. Súarez 7.0
- 92A. Ibargüen ▼ 72' 7.0
Dự bị 7
- 35N. Rengifo ▲ 46' 6.9
- 16Eber Moreno ▲ 66' 6.5
- 10Y. Cabrera ▲ 72' 6.6
- 30A. Álvarez ▲ 90'
- 33N. Aragón
- 3J. Moya
- 28J. Jordán
Thống kê
01⚑3
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm8
5Trúng đích0
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
339Chuyền bóng452
267Chuyền chính xác361
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
61Trận đấu50
78Ghi được57
57Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.14
22Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai28