Deportivo Pereira vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 2-3 Millonarios tại Primera A, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 2, hòa 5, Millonarios thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Phong độ
- WLDLL Deportivo Pereira
- DLDDW Millonarios
- 18' 0-1 D. Giraldo · D. Silva
- 31' Leonardo Castro
- 36' Jhonny Vásquez
- 45'+2 E. Moreno 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ E. Guerra ▼ J. Pereira
- 46' ▲ I. Alba ▼ E. Perlaza
- 50' Leonardo Castro
- 53' Aldair Quintana
- 53' 1-2 L. Castro11m
- 59' Diego Hernández
- 70' ▲ J. Peñaloza ▼ E. Moreno
- 70' ▲ Ángelo Rodríguez ▼ K. Aladesanmi
- 70' ▲ J. Moreno ▼ K. Palacios
- 70' 1-3 L. Castro · J. Quiñones
- 71' Arley Rodríguez · J. Bocanegra 2-3
- 74' Juan Peñaloza Ragga
- 74' ▲ J. Valencia ▼ L. Castro
- 86' ▲ Y. Cabrera ▼ J. Vásquez
- 89' ▲ J. Arias ▼ D. Silva
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Quintana 5.9
- 3D. Hernández 6.2
- 5G. Perea 6.9
- 29C. Ramírez 6.6
- 16E. Moreno ⚽ ▼ 70' 7.3
- 25J. Vásquez ▼ 86' 6.9
- 13J. Zuluaga 7.3
- 7K. Palacios ▼ 70' 6.5
- 11J. Bocanegra ⇢ 7.5
- 30Arley Rodríguez ⚽ 6.9
- 23K. Aladesanmi ▼ 70' 6.2
Dự bị 7
- 28J. Peñaloza ▲ 70' 6.6
- 9Ángelo Rodríguez ▲ 70' 6.9
- 24J. Moreno ▲ 70' 6.3
- 10Y. Cabrera ▲ 86' 6.9
- 22S. Castaño
- 6E. Restrepo
- 2S. Ruiz
- 1J. Moreno 6.7
- 13E. Perlaza ▼ 46' 6.3
- 4J. Vargas 6.6
- 6O. Vanegas 7.7
- 3O. Bertel 6.5
- 5L. Vásquez 6.6
- 21J. Pereira ▼ 46' 6.7
- 18D. Giraldo ⚽ 7.3
- 14D. Silva ⇢ ▼ 89' 6.9
- 7J. Quiñones ⇢ 7.3
- 23L. Castro ⚽2 ▼ 74' 8.5
Dự bị 7
- 15E. Guerra ▲ 46' 6.2
- 22I. Alba ▲ 46' 6.7
- 16J. Valencia ▲ 74' 6.3
- 17J. Arias ▲ 89' 6.3
- 25L. Bustamante
- 33N. Árevalo
- 12C. Romero
Thống kê
04⚑8
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm17
6Trúng đích5
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
8Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
2Cứu thua4
405Chuyền bóng301
311Chuyền chính xác219
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
58Trận đấu78
60Ghi được98
71Thủng lưới73
1.03Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai57