Deportivo Pereira vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 2-1 Millonarios tại Primera A, 24 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 2, hòa 5, Millonarios thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Trọng tài
- L. Matorel
- Phong độ
- WLDLL Deportivo Pereira
- DLDDW Millonarios
- 5' 0-1 J. Valencia · C. Gómez
- 10' Larry Vásquez
- 23' Óscar Vanegas
- 36' I. Albaphản lưới 1-1
- 42' Leonardo Castro
- 45'+2 B. León · L. Berrío 2-1
- HT2-1
- 55' Jader Valencia
- 66' Jímer Fory
- 66' ▲ L. Ruiz ▼ J. Valencia
- 66' ▲ D. Cataño ▼ L. Vásquez
- 73' ▲ H. Suárez ▼ L. Berrío
- 79' Carlos Ramirez
- 82' ▲ Y. Góez ▼ Y. Velásquez
- 85' ▲ D. Herazo ▼ D. Ruiz
- 90'+3 ▲ D. Palacio ▼ L. Castro
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Castillo 7.7
- 29C. Ramírez 7.2
- 13J. Zuluaga 7.0
- 6J. Mosquera 7.0
- 20Y. Velásquez ▼ 82' 6.9
- 25Jhonny Vásquez 7.2
- 18M. Medina 6.9
- 7L. Berrío ⇢ ▼ 73' 7.3
- 23L. Castro ▼ 90' 7.2
- 27J. Fory 6.9
- 9B. León ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 8H. Suárez ▲ 73' 6.5
- 30Y. Góez ▲ 82' 6.7
- 14D. Palacio ▲ 90'
- 22S. Castaño
- 16J. Palacios
- 19A. Piedrahita
- 11J. Sinisterra
- 31Á. Montero 7.7
- 20I. Alba 6.5
- 6O. Vanegas 6.9
- 26A. Llinás 6.5
- 3O. Bertel 6.6
- 14D. Silva 6.9
- 21J. Pereira 7.2
- 5L. Vásquez ▼ 66' 6.3
- 10D. Ruiz ▼ 85' 7.0
- 16J. Valencia ⚽ ▼ 66' 7.5
- 11C. Gómez ⇢ 6.3
Dự bị 7
- 27L. Ruiz ▲ 66' 6.6
- 8D. Cataño ▲ 66' 7.2
- 7D. Herazo ▲ 85' 6.5
- 1J. Moreno
- 13E. Perlaza
- 19J. Garcia
- 22J. Cuenú
Thống kê
03⚑4
⚑1630
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm18
8Trúng đích6
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
4Phạt góc16
1Việt vị3
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
5Cứu thua7
401Chuyền bóng364
316Chuyền chính xác291
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu62
66Ghi được81
63Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới30
23Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai38